O
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-19793
- Filing Date
- 07/05/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 157400
- Publication Date
- 25/08/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, đỏ.
Applicant / Owner
372, Hangang-daero, Yongsan-gu, Seoul, Republic of Korea
20 other applications
DELIGHT PROJECT
DELIGHT PROJECT
DELIGHT PROJECT
ROOTECA
ROOTECA
IDEAL FOR MEN
IDEAL FOR MEN
IDEAL FOR MEN
O
fillimilli
round around
round around
round around
BAMBOO HYALU
BIOHEAL BOH
BIOHEAL BOH
BIOHEAL BOH
BOH BIO HEAL
BOH BIO HEAL
CAREPLUS P +
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ hãng quảng cáo; dịch vụ marketing; marketing thông qua quảng cáo nhúng cho người khác trong môi trường ảo; giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ, cụ thể là cung cấp dịch vụ mua sắm trực tuyến trong lĩnh vực hàng tiêu dùng nói chung bao gồm thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm, đồ dùng mỹ phẩm, thuốc dùng cho người; dịch vụ quảng cáo và thông tin thương mại; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán thông qua một trang web để bán và giao dịch hàng hóa ảo với những người dùng khác; dịch vụ tuyển dụng lao động; quản lý tư liệu bằng máy tính; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu hàng hóa; quản lý quá trình đặt hàng; dịch vụ thư ký và văn thư; dịch vụ bán đấu giá được cung cấp trên internet; cho thuê máy bán hàng tự động; dịch vụ đặt mua ấn phẩm cho người khác; dịch vụ cửa hàng bán lẻ các sản phẩm bánh; dịch vụ cửa hàng bán lẻ trực tuyến nhạc kỹ thuật số có thể tải xuống; dịch vụ cửa hàng bán lẻ trực tuyến cho nhạc và phim được ghi sẵn và có thể tải xuống; quảng bá hàng hóa và dịch vụ bằng cách vận hành một trung tâm mua sắm tổng hợp trực tuyến; cửa hàng bán lẻ tiện lợi chuyên về thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm; dịch vụ cửa hàng bán lẻ mỹ phẩm; dịch vụ cửa hàng bán lẻ chế phẩm vệ sinh thân thể, không chứa thuốc; dịch vụ cửa hàng bán lẻ tinh dầu; dịch vụ bán lẻ các chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; dịch vụ cửa hàng bán lẻ khăn giấy làm sạch đã được làm ẩm trước; dịch vụ cửa hàng bán lẻ chất bổ sung ăn kiêng; dịch vụ cửa hàng bán lẻ thuốc dùng cho người; dịch vụ cửa hàng bán lẻ thuốc cho chế phẩm vitamin; dịch cụ cửa hàng bán lẻ cao dán; dịch cụ cửa hàng bán lẻ thực phẩm cho em bé; dịch vụ cửa hàng bán lẻ dao cạo không dùng điện; dịch vụ cửa hàng bán lẻ phiếu giảm giá có thể tải xuống; dịch vụ cửa hàng bán lẻ tai nghe; dịch vụ cửa hàng bán lẻ thiết bị xoa bóp dùng cho cá nhân; dịch vụ cửa hàng bán lẻ thiết bị và dụng cụ y tế; dịch vụ cửa hàng bán lẻ khẩu trang y tế dùng một lần để bảo vệ chống lại vi-rút; dịch vụ cửa hàng bán lẻ văn phòng phẩm; dịch vụ cửa hàng bán lẻ túi xách; dịch vụ cửa hàng bán lẻ ô; dịch vụ cửa hàng bán lẻ dụng cụ mỹ phẩm; dịch vụ cửa hàng bán lẻ lược và bọt biển; dịch vụ cửa hàng bán lẻ bàn chải đánh răng; dịch vụ cửa hàng bán lẻ dụng cụ vệ sinh và đồ dùng làm sạch (không dùng điện); dịch vụ cửa hàng bán lẻ đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; dịch vụ cửa hàng bán lẻ quần áo; dịch vụ cửa hàng bán lẻ thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; dịch vụ cửa hàng bán lẻ đồ ăn nhẹ trên cơ sở trái cây sấy khô; dịch vụ cửa hàng bán lẻ bánh kẹo; dịch vụ cửa hàng bán lẻ sữa chua uống; dịch vụ cửa hàng bán
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ