SLAVIETRAVEL
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-20554
- Filing Date
- 12/05/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 181174
- Publication Date
- 27/10/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, đen, trắng.
Applicant / Owner
Tầng 6, tòa nhà Icon4, số 243A đường Đê La Thành, phường Láng Thượng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 8, ngõ 44/1 Phố Đỗ Quang, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; đồ trang điểm (mỹ phẩm); kem dưỡng da (mỹ phẩm); son môi; nước hoa; tinh dầu.
Class 5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng dùng cho mục đích y tế; chất bổ sung dinh dưỡng; trà thảo dược; dầu gội chứa thuốc; thảo dược.
Class 25
Quần áo; váy; giày; dép; thắt lưng [trang phục]; ca vát.
Class 35
Mua bán quần áo, giày, dép, thắt lưng, ca vát, đồ đi chân, đồ đội đầu, áo nịt ngực, khăn quàng cổ, váy, găng tay, yếm, đồng phục, quần áo thể dục, quần áo da, túi xách, ví, ba lô, phụ kiện may mặc, phụ kiện thể thao, mỹ phẩm, nước hoa, nước giặt, nước rửa chén, dược phẩm, thực phẩm chức năng dùng cho mục đích y tế, thảo dược, bánh kẹo, gia vị, thực phẩm (tươi sống và đã chế biến); dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; quảng cáo; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ.
Class 36
Dịch vụ ngân hàng; dịch vụ phát hành thẻ tín dụng; dịch vụ thanh toán ví điện tử; dịch vụ đại lý bất động sản; dịch vụ môi giới chứng khoán.
Class 37
Xây dựng; lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện; thông tin về xây dựng; bảo dưỡng xe cộ; lắp đặt thiết bị nhà bếp.
Class 39
Vận tải; cho thuê xe; dịch vụ bãi đỗ xe; vận chuyển hành khách; vận tải bằng tắc xi.
Class 43
Dịch vụ quán cà phê; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ lưu trú khách sạn; dịch vụ quầy rượu; cho thuê phòng họp.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4190 OD TL Khác