TAISHAN
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-21023
- Filing Date
- 14/05/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 166124
- Publication Date
- 25/09/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Tầng 3 số 41 Chu Văn An, phường Kinh Bắc, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
20 other applications
TSGF
TAISHAN GYPSUM
TSETC
GOLD MANTIS HOME
TSCCTV
T
THÁI SƠN A
HUANG LIAN SHAN [Huáng Lián Shān: núi sen vàng]
JINGJIA [Jing Jiă]
ZUANSHI [ZUANSHI: kim cương]
[Chuãn Shãn: xuyên núi]
TAILANG [Tài Lăng]
TAIFU [Tài Fú]
SHIGANDANG [shi gan dang: tảng đá dám đương đầu]
DAWANGYE [da wang ye: cọ đại vương]
TSOSB
HENEI
TSCPB
CNSGB
LONG BÀI [lóng pái: thẻ rồng]
Goods / Services
Class 2
Sơn; vữa thạch cao mạt đá để hoàn thiện trong (lớp lót phủ trước khi sơn); chất phủ dùng cho tấm lợp mái nhà [sơn]; sơn lót; sơn phủ; chế phẩm chống ăn mòn.
Class 17
Thạch cao cách điện, cách nhiệt; sợi thủy tinh để cách điện, cách nhiệt; chất cách điện, cách nhiệt; hợp chất chống ẩm cho các công trình xây dựng; vật liệu gia cố, không bằng kim loại, dùng cho ống dẫn; sợi khoáng vật (cách điện, cách nhiệt).
Class 19
Tấm thạch cao [vật liệu xây dựng]; tấm lợp mái, không bằng kim loại; vật liệu xây dựng không bằng kim loại; thanh mỏng lát trần nhà không bằng kim loại; vữa dùng cho xây dựng; bột bả tường.
Class 32
Bia; chế phẩm để làm đồ uống không cồn; nước trái cây [đồ uống]; nước uống có ga; đồ uống không cồn; nước ngọt.
Class 33
Đồ uống được chưng cất; rượu hỗn hợp; rượu mạnh [đồ uống]; đồ uống có cồn, trừ bia; đồ uống có cồn có ga và hương trái cây; rượu gạo.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ