H Hus
Status
1879Application Information
- Application Number
- VN -4-2025-22627
- Filing Date
- 21/05/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 162021
- Publication Date
- 25/08/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
IP Representative
Phòng 1003, tầng 10, tòa nhà Doji, số 81-85 Hàm Nghi, phường Nguyễn Thái Bình, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 7
Máy nông nghiệp; công cụ nông nghiệp, trừ loại thao tác thủ công; máy công cụ; máy cưa [máy móc]; máy xén mép, máy cắt bụi cỏ [máy móc], máy tỉa hàng rào [máy móc]; máy cắt cỏ; rô bốt cắt cỏ; máy cắt cỏ có người lái; máy thổi; máy bơm nước chạy bằng điện; máy phun [máy móc] dùng cho làm vườn; động cơ điện và động cơ dùng cho máy móc chạy bằng năng lượng trong lĩnh vực làm vườn ngoài trời, lâm nghiệp và xây dựng, không dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; máy cày [máy móc]; máy phát điện; các bộ phận và phụ kiện của các sản phẩm nêu trên.
Class 8
Công cụ và dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; lưỡi cắt [dụng cụ cầm tay]; cưa [dụng cụ cầm tay]; lưỡi cưa [bộ phận của dụng cụ cầm tay ]; dụng cụ rải phân bón [vận hành bằng tay]; dụng cụ phun [vận hành bằng tay] dùng cho làm vườn.
Class 37
Lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc; dịch vụ sau bán hàng, cụ thể là, dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa, dịch vụ vệ sinh và phục chế, dịch vụ lắp đặt cho các thiết bị chạy bằng điện, điện tử và xăng, các thiết bị, máy móc, dụng cụ và phụ kiện dùng cho mục đích làm vườn, bảo trì và chăm sóc công viên, lâm nghiệp và xây dựng; cho thuê thiết bị, máy móc, dụng cụ và phụ kiện dùng cho xây dựng; sửa chữa và bảo dưỡng đồng hồ và đồng hồ đeo tay; cung cấp thông tin và tư vấn liên quan đến các dịch vụ nêu trên.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ