RUF
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-22644
- Filing Date
- 21/05/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 157056
- Publication Date
- 25/08/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, trắng.
Applicant / Owner
Tổ 3, phường Quang Vinh, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên
5 other applications
IP Representative
Số 165 lô C4 KĐT Đại Kim – Định Công, phường Định Công, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Thực phẩm chức năng; thực phẩm cho em bé; sữa bột cho trẻ em; chất bổ sung dinh dưỡng; tã lót trẻ em; quần tã trẻ em (bỉm).
Class 8
Bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa]; dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; kìm bấm, tỉa, cắt móng; nhíp nhổ lông, tóc; dụng cụ cầm tay để uốn tóc; kéo xén (tông đơ) cắt tóc cho cá nhân [dùng điện và không dùng điện].
Class 21
Bộ đồ ăn, ngoại trừ dao, dĩa và thìa; đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; dụng cụ nhà bếp; bình để uống; chậu tắm cho trẻ em, có thể mang đi được; bô cho trẻ em.
Class 29
Thạch làm thực phẩm, trừ bánh kẹo; sữa; pho mát; sản phẩm thay thế sữa; hạt, đã chế biến; rau củ quả, đã chế biến.
Class 30
Bánh kẹo; chế phẩm làm từ ngũ cốc; sôcôla; kem lạnh; gluten được chế biến làm thực phẩm; thạch hoa quả [bánh kẹo].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4151 Lệ phí cấp bằng