VinaExport Bring Vietnam to the world
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-22976
- Filing Date
- 23/05/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 176116
- Publication Date
- 27/10/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 6, đường Bát Tràng, xã Bát Tràng, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 26 ngõ 221 Doãn Kế Thiện, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Mua bán các sản phẩm sau: đồ thủ công mỹ nghệ làm từ gốm sứ, đồ gốm sứ gia dụng, hạnh nhân, bơ, chuối, súp lơ, bắp cải, ca cao, hoa quả đóng hộp, cà rốt còn tươi, hạt điều, sắn lát, ớt, quế, hồi, dừa, café, ngô, dưa bao tử, thanh long, trái cây sấy, sầu riêng, phân bón, gấc, tỏi, gừng, đỗ xanh, ổi, mít, su hào, sả, chanh, quả vải, nhãn, macca, xoài, thịt, dưa lưới, hành, cam, hoa quả, chanh leo, lạc, hạt tiêu, dứa, bưởi, khoai tây, củ cải, chôm chôm, bí đỏ, gạo, sachi, đậu nành, dâu tây, đường, khoai lang, tinh bột sắn, chè, cà chua, nghệ, dưa hấu, bí xanh, dầu thực vật, thảo quả, mật ong, trứng gia cầm, bột mỳ, vừng, tinh dầu, nhụy hoa nghệ tây, bún miến khô, mây tre, mây tre đan, đồ gia dụng tre, gậy xiên, tăm tre, chân hương, hương, bột hương, vật liệu xây dựng không bằng kim loại, vật liệu xây dựng bằng kim loại, gạch, đá xây dựng, xi măng, xỉ hạt lò cao, sắt, thép, đá vôi, bột đá vôi, đá marble, granite, cát sông, cát silic, nhôm, tro bay, than tre, than đen, than dừa, than củi mùn cưa, than trắng, viên nén mùn cưa, vải may mặc, chăn ga gối, túi vải, áo sơ mi, đầm váy, mũ, jacket, jeans, bao jumbo, đồ da, khẩu trang, bao bì nhựa/túi pe, túi pp không dệt, túi pp dệt, găng tay cao su, quần áo bảo hộ lao động, giầy, bít tất, màng bọc, khăn, đồ thể thao, quần âu, quần, quần áo đồ lót, veston, găng tay, sợi, giấy, thùng giấy, túi giấy, cốc giấy, giấy khác, thủy sản, cá, tôm, cá mực, gỗ, gỗ keo, gỗ sưa, bạch đàn, gỗ gia dụng, gỗ dầu, ván mdf, gỗ óc chó, giáng hương, gỗ thông, gỗ dán, gỗ căm xe, gỗ cao su, gỗ xẻ, gỗ teak, ván bóc, gỗ ván dăm, gỗ ván sàn, gỗ ghép thanh, dăm bào, gỗ vụn, gỗ tròn, gỗ pallet, gỗ sồi, gỗ óc chó, gỗ lim, xoan đào, tần bì, gỗ dương, gỗ hương, gỗ giẻ, gỗ gõ đỏ, củi gỗ, gỗ khác, màn tuyn, nến, ống hút, bánh, kẹo, cao su, mủ cao su; quảng cáo; nghiên cứu thị trường; quản lý quá trình đặt hàng; dịch vụ trung gian thương mại; xuất nhập khẩu.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4117 Công văn đề nghị ra thông báo hình thức
Biên lai điện tử XLQ