HIKEMAN
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-24186
- Filing Date
- 29/05/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 156540
- Publication Date
- 25/08/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
2nd Floor, Unit 3, Building B1, Shangcheng Entrepreneurship Park, No. 117 Qiushi Road, Beiyuan Street, Yiwu City, Zhejiang Province, China
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số nhà 40, ngõ 38, phố Phúc Xá, phường Phúc Xá, quận Ba Đình, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Cột bằng kim loại; móc leo [móc sắt dùng để leo núi]; thùng bằng kim loại; mũ ống khói bằng kim loại; ngói cong bằng kim loại; móc [chốt trụ] bằng kim loại.
Class 18
Túi cho người leo núi; túi cho người cắm trại; túi dùng ở bãi biển; túi du lịch; túi dết; túi đựng quần áo dùng để đi du lịch; gậy chống khi đi bộ; ô; túi đựng dụng cụ, rỗng; vali [hành lý].
Class 20
Đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); ghế [ngồi]; cọc móc buộc lều, không bằng kim loại; tấm trải để ngủ; đệm dùng đi picnic, cắm trại; gối.
Class 21
Xô; bình để uống; vỉ nướng [dụng cụ nấu nướng]; tách; cái kẹp phơi quần áo; găng tay dùng cho lò nướng; nồi nấu, không dùng điện; ấm.
Class 22
Dây chão, không bằng kim loại; cái võng; lều; dây thừng để đóng gói; dây chão để kéo xe ô tô; túi đựng đồ giặt.
Class 24
Túi ngủ; khăn trang trí trên bàn, không bằng giấy; khăn mặt bằng vải; lớp lót túi ngủ; miếng lót cốc bằng vải; áo gối.
Class 25
Bít tất ngắn cổ; mũ; quần dài; quần áo cho người đi xe đạp; găng tay [trang phục]; khăn quàng cổ; áo gi lê; bộ quần áo tắm; giày; găng tay trượt tuyết.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền