np NPDENT DIGITAL DENTISTRY Logo

np NPDENT DIGITAL DENTISTRY

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2025-25009
Filing Date
03/06/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
164093
Publication Date
25/09/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Trắng, xanh đậm, xanh xám nhạt, cam.

Applicant / Owner

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT PHÁT

57LK6C làng Việt Kiều Châu Âu, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội

17 other applications

VN -4-2025-28699 18/06/2025

np npdent DIGITAL DENTISTRY

C5 C7 C9 C10 C11
Đang giải quyết
VN -4-2025-28700 18/06/2025

enpis

C5 C7 C10 C11 C21
Đang giải quyết
VN -4-2025-28701 18/06/2025

npdent DIGITAL DENTISTRY

C5 C7 C9 C10 C11
Đang giải quyết
VN -4-2025-28702 18/06/2025

enpis enpis

C5 C7 C10 C11 C21
Đang giải quyết
VN -4-2025-28703 18/06/2025

np npdent DIGITAL DENTISTRY

C5 C7 C9 C10 C11
Đang giải quyết
VN -4-2025-28704 18/06/2025

np NHAT PHAT DIGITAL SOLUTION

C5 C7 C9 C10 C11
Đang giải quyết
VN -4-2025-25492 04/06/2025

n NPDENT DIGITAL DENTISTRY

C5 C7 C9 C10 C11
Đang giải quyết
VN -4-2025-25493 04/06/2025

np NHAT PHAT DIGITAL SOLUTION

C5 C7 C9 C10 C11
Đang giải quyết
VN -4-2025-25494 04/06/2025

np NHAT PHAT DIGITAL SOLUTION

C5 C7 C9 C10 C11
Đang giải quyết
VN -4-2025-25495 04/06/2025

np npdent DIGITAL DENTISTRY

C5 C7 C9 C10 C11
Đang giải quyết
VN -4-2025-25496 04/06/2025

m MSMILE ARTFULLY MADE PERFECTLY YOURE

C5 C10 C44
Đang giải quyết
VN -4-2025-25008 03/06/2025

NPDENT DIGITAL DENTISTRY

C5 C7 C9 C10 C11
Đang giải quyết
VN -4-2025-25010 03/06/2025

n p NPDENT DIGITAL DENTISTRY

C5 C7 C9 C10 C11
Đang giải quyết
VN -4-2025-25011 03/06/2025

NPDENT DIGITAL DENTISTRY

C5 C7 C9 C10 C11
Đang giải quyết
VN -4-2025-25012 03/06/2025

np NPDENT SIMPLY PRECISE

C5 C7 C9 C10 C11
Đang giải quyết
VN -4-2025-25013 03/06/2025

PT PROTECT

C10
Đang giải quyết
VN -4-2023-37061 21/08/2023

WARANTEC Inspiration from Pioneers

C10
Cấp bằng

Goods / Services

5

Class 5

Sứ làm răng giả; chất trám răng; vật liệu lấy dấu răng.

7

Class 7

Máy in 3D; máy hút bụi chân không; máy phay.

9

Class 9

Máy quét 3D; phần mềm kỹ thuật số nha khoa.

10

Class 10

Thiết bị và dụng cụ nha khoa; hàm răng giả; đinh ghim cho răng giả; thiết bị mài trong nha khoa; dụng cụ chỉnh răng; máy quét trong miệng.

11

Class 11

Lò nung zirconia phục vụ nha khoa; lò nướng sứ nha khoa.

Vienna Classification

26.04.01 (7) 26.04.07 (7) 26.04.18 (7)

Processing Timeline

Application Filing

03/06/2025 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

03/06/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up