V VIETBIKE Logo

V VIETBIKE

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2025-26248
Filing Date
09/06/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đen, trắng bạc.

Goods / Services

6

Class 6

Que hàn bằng kim loại; dây nhôm; dây thép; dây sắt; dây đồng không bọc; phụ kiện kim khí dùng trong xây dựng; thanh nhôm định hình.

7

Class 7

Máy giặt; máy rửa bát đĩa; máy xay sinh tố; máy hút bụi; máy ép trái cây (dùng điện); máy khoan cầm tay; máy cắt gạch; bộ phận của máy móc, thiết bị cụ thể là: đá mài, đá cắt, mũi khoan, lưỡi cưa; bản lề; khóa bằng kim loại; chốt cửa bằng kim loại; máy khoan; máy hàn; máy cắt.

8

Class 8

Cờ lê [dụng cụ cầm tay]; dao; kéo; tua vít, không dùng điện; búa, dụng cụ cầm tay; dao kéo; thước dây trắc địa; thước cuộn.

9

Class 9

Thiết bị thu hình; tivi; camera giám sát; điện thoại; loa; micro; màn hình ô tô.

11

Class 11

Tủ lạnh; thiết bị điều hòa không khí; nồi cơm điện; nồi áp xuất đa năng (dùng điện); lò vi sóng; máy sấy tóc; máy khử mùi (dùng cho cá nhân); máy hút ẩm dùng điện (thiết bị hút ẩm); thiết bị điện gia dụng; máy làm nóng lạnh nước uống (cây nước nóng lạnh); máy lọc nước; vòi sen tắm; bồn tắm; chậu rửa mặt (lavobo); xí bệt; chậu rửa (gắn cố định); hệ thống và thiết bị vệ sinh.

19

Class 19

Vật liệu xây dựng gồm: gạch men ốp tường; gạch men lát nền; ngói lợp (không bằng kim loại); gạch xây dựng.

Vienna Classification

03.07.17 (7) 24.15.07 (7) 24.15.21 (7) 26.15.15 (7)

Processing Timeline

Application Filing

09/06/2025 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

09/06/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up