[dai shu: con chuột túi, ma ma: mẹ] Logo

[dai shu: con chuột túi, ma ma: mẹ]

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2025-27472
Filing Date
12/06/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
VN/4/196381
Publication Date
26/01/2026

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

Guangzhou Natuspace Biotechnology Co., Ltd.

Office Building B1, No. 2, Huanbao 3rd Road, Xintang Town, Zengcheng District, Guangzhou, China

IP Representative

Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP

M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội

Goods / Services

3

Class 3

Chế phẩm làm sạch dạng sữa dùng cho mục đích vệ sinh thân thể; chế phẩm gội đầu; chế phẩm xả dưỡng tóc; chế phẩm để tắm, không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân, không chứa dược chất; khăn lau cho em bé được tẩm sẵn chế phẩm làm sạch; chế phẩm để giặt; chế phẩm làm sạch; tinh dầu; mỹ phẩm; mỹ phẩm cho trẻ em; dầu dùng cho mục đích mỹ phẩm; chế phẩm chống nắng; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; chế phẩm trang điểm; tăm bông dùng cho mục đích mỹ phẩm; bông tẩm sẵn chế phẩm tẩy trang; chế phẩm đánh răng; chế phẩm súc miệng, không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm làm thơm không khí; dầu cho mục đích mỹ phẩm, dùng cho da.

5

Class 5

Chế phẩm vitamin; chế phẩm dược để chăm sóc da; chế phẩm rửa tay diệt khuẩn; chất tẩy uế; chất bổ sung dinh dưỡng; thực phẩm cho em bé; sữa bột cho em bé; thuốc khử độc; thuốc diệt trừ sâu bọ, côn trùng; quần thấm hút cho phụ nữ dùng trong kì kinh nguyệt; miếng đệm lót vệ sinh; băng vệ sinh; quần tã cho em bé; khăn lau được tẩm sẵn chế phẩm khử trùng; miếng đệm lót ngực dùng cho phụ nữ cho con bú; vật liệu băng bó dùng trong phẫu thuật; men phủ dùng trong nha khoa.

21

Class 21

Dụng cụ cho mục đích gia dụng; bộ đồ ăn, ngoại trừ dao, dĩa và thìa; vật dụng hâm nóng bình sữa, không dùng điện; bình để uống; chậu tắm cho trẻ em, có thể mang đi được; vật dụng chắn nước dầu gội, dùng khi tắm; lược; bàn chải; bàn chải đánh răng; chỉ nha khoa; dụng cụ mỹ phẩm; túi đựng đồ vệ sinh cá nhân [có đồ bên trong]; bọt biển dùng để tắm; bông mút để trang điểm; chổi lông để trang điểm; bình giữ nhiệt; dụng cụ lau chùi thao tác thủ công; dụng cụ khuếch tán, có sẵn phích cắm điện, dùng để xua đuổi muỗi.

Vienna Classification

03.05.15 (7) 03.05.24 (7)

Processing Timeline

Application Filing

12/06/2025 Nộp đơn

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

18/07/2025

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

04/11/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up