NUTRIXTEND
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-29156
- Filing Date
- 19/06/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/182600
- Publication Date
- 25/11/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Prince's Street, Tralee, Co. Kerry, V92 EH11 Ireland
5 other applications
SWISS BEAR
NUTRIPROFIT
CRESCENT
CRESCENT DOUBLE ACTING BAKING POWDER
BC 30
IP Representative
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Enzym dùng làm thành phần trong dinh dưỡng động vật (cho mục đích công nghiệp); enzym dùng trong thức ăn gia súc (cho mục đích công nghiệp); chế phẩm enzym dùng trong công nghiệp dinh dưỡng cho động vật; enzym hỗ trợ tiêu hóa dùng trong sản xuất thức ăn cho động vật (cho mục đích công nghiệp); enzym dùng trong thực phẩm (cho mục đích công nghiệp); enzym dùng trong kỹ thuật (cho mục đích công nghiệp); enzym dùng trong công nghiệp; enzym dùng trong công nghiệp, cụ thể là oxydase, peroxidase, glycosyl-transferase carbohydrate esterase, hemicellulase, enzym phân hủy polysaccharides không phải tinh bột, carbohydrase, protease và phytase; enzym dạng lỏng dùng trong công nghiệp; phụ gia (hóa học -) dùng trong chế biến thực phẩm cho động vật; enzym dùng trong sản xuất thực phẩm chức năng; enzym dùng để chế biến thực phẩm cho động vật.
Class 5
Enzyme tiêu hóa; enzym dùng cho mục đích y tế; chế phẩm enzym dùng cho mục đích y tế; enzym dùng cho mục đích thú y; chế phẩm enzym dùng cho mục đích thú y; chất bổ sung enzym dùng cho ăn kiêng; chất bổ sung cho thực phẩm dùng cho thú y; chất bổ sung cho thực phẩm cho thức ăn gia súc; chất bổ sung theo khẩu phần cho động vật; enzym dùng cho mục đích dược phẩm, y tế và thú y; chế phẩm protein dùng làm chất bổ sung trong thức ăn cho động vật (cho mục đích y tế).
Class 30
Hương liệu để bổ sung vào thức ăn cho động vật (trừ tinh dầu).
Class 31
Thức ăn cho động vật; chế phẩm protein dùng làm thức ăn cho động vật (thức ăn cho động vật).
Priority Data
| Priority Number | Priority Date | Priority Country |
|---|---|---|
| EU | — | 19.12.2024 |
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
Biên lai điện tử XLQ