ENSOGO Environment * Social * Gorvernance Logo

ENSOGO Environment * Social * Gorvernance

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2025-29416
Filing Date
20/06/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh lá cây, trắng.

Applicant / Owner

CÔNG TY TNHH ENSOGO

Xóm Quyết Tiến, xã La Phù, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội

No other applications found for this applicant.

Goods / Services

29

Class 29

Thịt; cá, gia cầm và thú săn, tất cả đều không còn sống; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; nước quả nấu đông, mứt ướt, mứt quả ướt; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm sữa khác; dầu thực vật và mỡ dùng cho thực phẩm.

30

Class 30

Cà phê, chè (trà), ca cao và các sản phẩm thay thế chúng; gạo, mì sợi và mì ống; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và bánh kẹo; sô cô la; kem, kem trái cây và các loại đá lạnh khác ăn được; đường, mật ong, nước mật đường; men, bột nở; muối, gia vị, thảo mộc đã bảo quản; dấm, nước xốt và các loại gia vị khác; kem (nước đông lạnh).

31

Class 31

Các sản phẩm nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm vườn và lâm nghiệp dạng thô và chưa xử lý; các loại ngũ cốc và hạt dạng thô và chưa xử lý; rau, củ và quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây con và hạt giống để trồng; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.

32

Class 32

Bia; đồ uống không có cồn; nước khoáng (đồ uống) và nước ga; đồ uống hoa quả và nước ép hoa quả; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không có cồn.

33

Class 33

Đồ uống có cồn, trừ bia; các chế phẩm có cồn dùng để làm đồ uống.

36

Class 36

Dịch vụ tài chính, tiền tệ và ngân hàng; dịch vụ bảo hiểm; bất động sản.

43

Class 43

Dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống do nhà hàng thực hiện; chỗ ở tạm thời.

44

Class 44

Dịch vụ y tế; chăm sóc vệ sinh và sắc đẹp cho người hoặc động vật; dịch vụ nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, dịch vụ làm vườn và dịch vụ lâm nghiệp.

Vienna Classification

05.03.06 (7) 05.05.20 (7) 05.05.21 (7)

Processing Timeline

Application Filing

20/06/2025 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

20/06/2025

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

15/10/2025

Biên lai điện tử XLQ

15/10/2025

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

29/12/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up