VĂNLANGVIỆT
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-30029
- Filing Date
- 24/06/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/168956
- Publication Date
- 25/09/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng đất.
Applicant / Owner
Làng nghề Thủ Độ, xã An Nhân, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 14
Vòng đeo chìa khóa (vòng móc chìa khóa kèm đồ trang trí hoặc đồ trang sức); ví gấp đựng đồ trang sức; dây đeo chìa khóa.
Class 16
Sổ tay; sổ lưu bút; bưu thiếp; tranh ảnh.
Class 20
Đồ gỗ mỹ thuật; tác phẩm nghệ thuật làm bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; cúp tượng kỷ niệm bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; tranh cổ động, bằng gỗ hoặc chất dẻo; khung tranh ảnh.
Class 21
Tác phẩm nghệ thuật bằng sứ, gốm, đất nung, gốm đỏ (terra-cotta) hoặc thủy tinh; tượng bán thân bằng sứ, gốm, đất nung, terra-cotta hoặc thủy tinh; cúp tượng kỷ niệm bằng sứ, gốm, đất nung, gốm đỏ (terra-cotta) hoặc thủy tinh; bình đựng đồ uống, không dùng điện; bình hoa.
Class 25
Quần áo; quần áo may sẵn; đồ đi chân; đồ đội đầu; trang phục dệt kim; khăn quàng cổ [khăn choàng cổ].
Class 32
Nước [đồ uống]; nước khoáng [đồ uống]; nước uống có ga; đồ uống không cồn; đồ uống hỗn hợp, không có cồn; bia.
Class 33
Rượu mạnh [đồ uống]; rượu vang; rượu hỗn hợp; đồ uống có cồn, trừ bia; đồ uống hoa quả có cồn; đồ uống có cồn được pha trộn sẵn, không trên cơ sở bia.
Class 37
Xây dựng; tư vấn xây dựng; dịch vụ xây, lát; dịch vụ về cách điện, cách nhiệt, cách âm trong xây dựng; lắp đặt các tiện ích trong các công trường xây dựng; dịch vụ nghề mộc.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ