T TAEGWANG TEA GWANG - PT Logo

T TAEGWANG TEA GWANG - PT

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2025-30780
Filing Date
26/06/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xám, đen, da cam.

Applicant / Owner

CÔNG TY TNHH PHỒN THỊNH - TEA GWANG

Số 25 phố Lý Thường Kiệt, phường Quang Trung, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội

No other applications found for this applicant.

Goods / Services

6

Class 6

Thùng bằng kim loại; bồn chứa bằng kim loại; định vít bằng kim loại; chi tiết bằng kim loại cho máy may công nghiệp; phụ kiện bằng kim loại cho máy may; khoá bằng kim loại cho túi xách.

7

Class 7

Máy nén khí; động cơ khí nén; máy phát điện; máy cắt các loại; bàn đạp điều khiển dùng cho máy khâu; máy dệt kim; máy là; máy dán nhãn; máy dùng cho công nghiệp dệt; máy cán là vải; máy may; máy khâu; máy trải vải các loại; máy kiểm vải; máy xả vải; máy dò kim; máy ép mếch; máy dập cúc; máy nhồi lông các loại; máy hút chỉ; máy cắt máy móc]; vỏ máy; thiết bị dệt kim [máy móc]; kim cho máy dệt kim; kim cho máy khâu; bàn đạp điều khiển dùng cho máy khâu; máy nhuộm; máy dệt vải len tuyết xoăn; máy công cụ; máy kéo sợi; máy dán tem; máy dập khuôn.

8

Class 8

Bàn là quần áo; kéo; dao cắt; bánh mài; đĩa mài bằng đá nhám; tua vít.

11

Class 11

Lò đốt rác; nồi hơi [không phải bộ phận của máy]; nồi hơi của xưởng giặt là; đèn chiếu rọi.

12

Class 12

Xe đẩy bằng tay; bánh xe cộ; xe thùng; hệ thống và thiết bị vận chuyển bằng cáp; xe nâng hàng.

35

Class 35

Cho thuê máy và thiết bị văn phòng; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; tư vấn tổ chức và quản lý kinh doanh; quảng cáo; khảo sát kinh doanh thương mại; marketing.

37

Class 37

Lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện; lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc; phục hồi lại máy móc bị hư hỏng một phần hoặc hoàn toàn; sửa chữa và làm sạch nồi hơi; lắp đặt và sửa chữa lò đốt; lắp đặt và sửa chữa thiết bị điều hoà không khí.

39

Class 39

Vận tải bằng ô tô; chuyên chở bằng xe tải; đóng gói hàng hoá; dịch vụ giao hàng; dịch vụ vận tải [thư tín hoặc hàng hoá]; hậu cần vận tải.

40

Class 40

Cho thuê máy dệt kim; dịch vụ may đo; xử lý vải; may quần áo; cho thuê nồi hơi; cho thuê rô bốt công nghiệp trong sản xuất.

Vienna Classification

26.01.01 (7) 26.01.04 (7) 26.01.18 (7) 26.04.02 (7) 26.04.18 (7)

Processing Timeline

Application Filing

26/06/2025 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

26/06/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up