YVAFU
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-31536
- Filing Date
- 01/07/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/196425
- Publication Date
- 26/01/2026
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, xanh lá, trắng.
Applicant / Owner
161B/62, 64 Lạc Long Quân, phường 3, quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh
20 other applications
ANNA LALA
Boong
A Antonio
Antonio
Royalhappy
Gana
Lalen Cafe Vietnam
Diễm Cát Yến
Cô Trang 36 ĐẶC SẢN VÙNG MIỀN
Yến Sào YOGA BY THANH Khoẻ từ bên trong
GOBI ART CENTER
YONG JIAN
Image trademark
AUI CAFÉ AGURI
AGURI
CAFÉ AGURI
CAFÉ AGURI
AGURI
ANNA HAHA
C T CHÈ THANH Quality dessert & food
Goods / Services
Class 3
Mặt nạ làm đẹp dưỡng da (chiết xuất từ tổ yến); kem dưỡng da (chiết xuất từ tổ yến); serum dưỡng da (chiết xuất từ tổ yến); mỹ phẩm có nguồn gốc thảo mộc; dầu gội thảo mộc; dầu xả thảo mộc.
Class 5
Thực phẩm chức năng (chiết xuất từ tổ yến); nước uống collagen (thực phẩm chức năng chiết xuất từ tổ yến); thực phẩm bổ sung từ tổ yến (thực phẩm chức năng).
Class 10
Máy móc thiết bị làm đẹp thẩm mỹ, cụ thể là: máy chăm sóc da, máy massage mặt, máy rửa mặt, máy nâng cơ, thiết bị xoa bóp thẩm mỹ.
Class 29
Yến sào sơ chế; yến sào tinh chế; thực phẩm làm từ yến sào; sữa chua yến sào; thực phẩm ăn nhanh có thành phần từ yến; tổ yến thô chưa qua chế biến.
Class 30
Bánh kẹo có thành phần từ yến; cháo yến, gói cháo yến ăn liền (cháo có bổ sung thành phần từ tổ yến).
Class 31
Thức ăn cho chim yến.
Class 32
Đồ uống có thành phần từ tổ yến, yến sào; nước giải khát làm từ yến (đồ uống không cồn).
Class 33
Rượu yến; rượu cocktail yến.
Class 35
Mua bán, phân phối, bán hàng qua mạng internet (bán hàng online), kinh doanh chuỗi cửa hàng bán lẻ, xuất nhập khẩu các sản phẩm: máy móc thiết bị, hóa chất phục vụ nuôi yến, tinh dầu, hóa chất dùng trong nhà yến.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống phục vụ các món thức ăn đồ uống từ yến.
Class 44
Dịch vụ spa; dịch vụ tư vấn và chăm sóc sức khỏe.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ