TP
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-32216
- Filing Date
- 03/07/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 178428
- Publication Date
- 27/10/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh, đỏ, trắng.
Applicant / Owner
Đường 392, thôn La Xá, xã Nguyễn Lương Bằng, thành phố Hải Phòng
1 other applications
Goods / Services
Class 6
Ống dẫn nước bằng kim loại; phụ kiện ngành nước bằng kim loại như: kép (đầu nối), co (khớp nối), tê (khớp nối), cút (đầu nối), măng xông.
Class 7
Máy hàn điện.
Class 8
Súng, thao tác thủ công dùng để phun và phụ kiện của chúng; kéo cắt.
Class 9
Công tắc phao điện; dây chống giật (dùng điện); đồng hồ đo nước.
Class 11
Xi phông (dùng cho thiết bị vệ sinh); xi phông chậu rửa bát (thiết bị vệ sinh); bộ xả lavabo / bộ xả bồn cầu; chậu rửa bát bằng sứ hay kim loại gắn cố định (thiết bị vệ sinh); bồn tiểu gắn cố định [thiết bị vệ sinh]; Lavabo (thiết bị vệ sinh); bồn cầu; van khóa (van bi, van cổng, van 1 chiều) (bộ phận thiết bị vệ sinh); van khóa nước; van phao cơ; vòi khóa nước; phễu thoát sàn; lọc rác thoát sàn nhà; vòi hoa sen; van vòi hoa sen; vòi xịt (thiết bị vệ sinh); phụ kiện bồn tắm; nắp bồn cầu; đèn sưởi nhà tắm dùng điện; ống dẫn nước dùng cho hệ thống thiết bị vệ sinh; dây cấp nước.
Class 17
Ống PPR /ống HDPE / ống PVC bằng nhựa mềm; ống dẫn nước bằng nhựa mềm; phụ kiện ống nhựa (cút, đầu nối, tê).
Class 20
Gương phòng tắm.
Class 21
Kệ xà phòng; khay đựng đồ nhà tắm; vật dụng giữ dạng móc treo đồ trong nhà tắm; thanh treo khăn tắm; vật dụng giữ giấy vệ sinh.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ