B BREMET Logo

B BREMET

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2025-36496
Filing Date
23/07/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
180300
Publication Date
27/10/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

Fastlink International Trading Company

Unit J, Room 101, No. 12, Lane 1661, Jialuo Road, Jiading District, Shanghai, China

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty Luật TNHH Phạm Và Liên danh

8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

Goods / Services

6

Class 6

Cửa ra vào bằng kim loại; hàng rào chắn bằng kim loại dùng cho khu vực đỗ xe; cổng bằng kim loại dùng cho bãi đỗ xe; bộ cửa bằng kim loại; bộ phận bằng sắt cho cửa; cửa xếp bằng kim loại; khung cửa bằng kim loại; tấm cửa bằng kim loại; cửa chống cháy bằng kim loại; cửa mở hai phía bằng kim loại; cửa ra vào bằng kim loại dùng trong nhà; cửa quay bằng kim loại; cổng bằng kim loại; khung cửa bằng kim loại cho phòng lạnh; khung kim loại cho cửa trượt; cửa xoay tròn bằng kim loại; cổng vòm [kết cấu] bằng kim loại; cửa gấp bằng kim loại; cửa cuốn bằng kim loại; cửa ngoài bằng kim loại; cổng an ninh bằng kim loại; khóa cài bằng kim loại thường [đồ ngũ kim]; chốt [đồ ngũ kim]; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; vật dụng nhỏ làm bằng sắt; phụ kiện lắp ráp cửa ra vào bằng kim loại; chốt cửa bằng kim loại; cơ cấu đóng cửa bằng kim loại, không dùng điện; cơ cấu mở cửa, bằng kim loại, không dùng điện; con lăn bằng kim loại của cửa trượt; tay nắm cửa bằng kim loại; ròng rọc nhỏ bằng kim loại dùng cho cửa trượt; khóa lò xo bằng kim loại.

7

Class 7

Hệ thống đỗ xe cơ khí có cơ cấu nâng; băng tải [máy móc]; bàn nâng thủy lực; thang máy cơ khí và thủy lực; thang máy (trừ thang kéo dùng cho người trượt tuyết); cầu nâng để chất hàng; thiết bị đệm không khí để dịch chuyển các vật nặng; thiết bị nâng hạ; thiết bị nâng; thiết bị chuyển vận dùng cho việc chất và bốc dỡ hàng hóa; cần trục [thiết bị nâng và nhấc]; thiết bị vận hành thang máy; bơm thủy lực [máy móc]; thiết bị vận hành cổng, dùng điện; thiết bị đóng cửa ra vào, dùng điện; thiết bị mở cửa ra vào, dùng điện; động cơ cho cửa cuốn điện.

9

Class 9

Bảng điều khiển [điện]; mô-đun cho màn hình tinh thể lỏng; thiết bị điều khiển điện; thiết bị điều khiển từ xa; thiết bị điều khiển cho động cơ séc-vô; thiết bị điều khiển điện tử cho động cơ séc-vô; thiết bị khuếch đại cho động cơ séc-vô; khóa cửa vân tay sinh trắc học; khóa cửa vân tay; khóa cửa kỹ thuật số.

19

Class 19

Gỗ xẻ; cửa quay, không bằng kim loại; cửa ra vào, không bằng kim loại, được bọc thép; cổng vòm [kết cấu], không bằng kim loại; cửa mở hai phía, không bằng kim loại; cửa, không bằng kim loại; cửa và cửa sổ bằng nhựa sợi thủy tinh gia cường dùng cho xây dựng; cửa và cửa sổ bằng nhựa lõi thép dùng cho xây dựng; kính xây dựng; lớp phủ [vật liệu xây dựng].

37

Class 37

Xây dựng cổng vòm; lắp đặt cửa ra vào và cửa sổ; sửa chữa hoặc bảo trì hệ thống đỗ xe cơ khí; lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện; phục hồi lại máy móc động cơ bị hư hỏng một phần hoặc hoàn toàn; lắp đặt, bảo dưỡng, sửa chữa máy và thiết bị văn phòng; lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc; phục hồi lại máy móc bị hư hỏng một phần hoặc hoàn toàn; tráng mạ lại thiếc; chống gỉ.

39

Class 39

Vận chuyển đồ đạc; dịch vụ vận tải cho các chuyến tham quan; hậu cần vận tải; đóng gói hàng hóa; vận tải đường biển; chuyên chở bằng xe tải; vận tải bằng ô tô; vận tải hàng không; dịch vụ kho hàng hóa; dịch vụ vận tải [thư tín hoặc hàng hoá].

Vienna Classification

26.04.03 (7) 26.04.07 (7) 26.04.18 (7)

Processing Timeline

Application Filing

23/07/2025 Nộp đơn

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

24/07/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up