TAM CHA HẢO
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-37946
- Filing Date
- 30/07/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/180456
- Publication Date
- 27/10/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
38 Trịnh Đình Trọng, phường Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
20 other applications
Image trademark
CÔ CÀ PHÊ KEM ĐẮNG ĐẬM
Image trademark
Image trademark
KAMEJOKO
H ! TRÀ HÚ !
TRAHOO!
TRÀ HÚ!
TRAHOO!
GIA HẢO NGUYỆT VIÊN
BA CÔ GÁI TAM HẢO
HỒNG TRÀ SỮA TAM CHA HẢO [sān: ba, chá: chè; hăo: tốt]
HỒNG TRÀ SỮA BA CÔ GÁI Hảo Trà Hảo Giá Hảo Tâm [sān jiě mèi: ba chị em, hăo chá: chè tốt, hăo jià: giá tốt, hăo xĩn: tấm lòng tốt]
BA CÔ GÁI Hảo Trà Hảo Giá Hảo Tâm [sān jiě mèi: ba chị em, hăo chá: chè tốt, hăo jià: giá tốt, hăo xĩn: tấm lòng tốt]
KIM BẢO MÃN ĐƯỜNG
THỊNH THẾ VINH HOA
BA CÔ GÁI
HỒNG TRÀ SỮA BA CÔ GÁI [sān jiě mèi: ba chị em]
TAM CHA HẢO [sān chá hăo: ba chè tốt]
TAM HẢO [tam: số ba, hảo: những điều tốt lành, đẹp và ngon]
Goods / Services
Class 29
Trái cây đông lạnh; thịt; cá [không còn sống]; đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yếu; rau củ quả, đã chế biến; kem trên cơ sở thực vật.
Class 30
Đồ uống được ngâm chiết từ lá cây hoặc thảo mộc, không dùng cho mục đích y tế; cà phê; bánh ngọt; đồ uống trên cơ sở cà phê; đồ uống trên cơ sở trà; đồ uống trà có sữa.
Class 31
Yến mạch; các loại quả mọng, tươi; hoa tự nhiên; quả tươi; hạt [ngũ cốc]; hạt giống thực vật.
Class 32
Chế phẩm để làm đồ uống không cồn; nước [đồ uống]; nước giải khát bằng trái cây [đồ uống]; đồ uống hỗn hợp, không có cồn; đồ uống không cồn có hương vị trà; bột làm nước giải khát.
Class 43
Dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ nhà hàng ăn uống; cho thuê thiết bị phân phối nước uống; dịch vụ đánh giá thực phẩm [cung cấp thông tin về thực phẩm và đồ uống]; dịch vụ nhà hàng ảo [cung cấp thực phẩm thông qua giao hàng theo yêu cầu từ các đơn hàng trực tuyến].
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
4193 Bổ sung tài liệu cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối