GOLDEN SANDS golf resort Logo

GOLDEN SANDS golf resort

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2025-38355
Filing Date
01/08/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
175250
Publication Date
27/10/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh dương đậm, vàng kim.

Applicant / Owner

CÔNG TY CỔ PHẦN SÂN GÔN BRG

Thôn Xuân Thiên Thượng, xã Phú Vinh, thành phố Huế

No other applications found for this applicant.

Goods / Services

35

Class 35

Dịch vụ quảng cáo; dịch vụ nghiên cứu thị trường; dịch vụ truyền thông doanh nghiệp; dịch vụ tìm kiếm nguồn tài trợ; dịch vụ quản lý dự án kinh doanh cho các dự án xây dựng; trưng bày các loại hàng hóa như: ô, balô, ví bỏ túi, túi du lịch, vật liệu giả da, nước hoa, mỹ phẩm, kem chống nắng, nước thơm, tinh dầu, chế phẩm làm sạch và tẩy trắng, nhiên liệu, nến, quần áo, giày, dép, mũ, nón, găng tay dùng cho trò chơi, gây đánh gôn, túi đựng vật dụng đánh gôn, xe đẩy túi đựng gây đánh gôn, dụng cụ để sửa tảng đất cỏ, thẻ ghi tên dùng cho túi đựng đồ chơi gôn, máy để tập luyện thể dục, đồ chơi, máy phát bóng, bóng gôn, vật dụng đánh dấu hình nón dùng cho thể thao, dược phẩm và vật tư y tế để khách hàng xem và mua thông qua các cửa hàng bán lẻ, bán buôn hàng hóa, qua máy bán hàng tự động, ca-ta-lô đặt hàng qua thư hoặc bằng các phương tiện truyền thông điện tử

36

Class 36

Cho thuê bất động sản; dịch vụ đại lý bất động sản; môi giới bất động sản; quản lý bất động sản; định giá tài chính; dịch vụ ngân hàng.

39

Class 39

Dịch vụ vận tải cho các chuyến tham quan; dịch vụ bãi đỗ xe; dịch vụ đặt chỗ cho các chuyến đi; dịch vụ cho thuê tủ có khóa để chứa đồ; dịch vụ giữ trang phục; dịch vụ đóng gói hàng hóa

41

Class 41

Dịch vụ giải trí; dịch vụ cho thuê thiết bị thể thao [trừ xe cộ]; huấn luyện [đào tạo]; xuất bản sách; cung cấp các tiện nghi sử dụng cho chơi gôn; dịch vụ công viên vui chơi giải trí; dịch vụ đại lý bán vé [giải trí]; tổ chức các cuộc thi đấu thể thao; câu lạc bộ gôn.

43

Class 43

Dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời (khách sạn); cho thuê chỗ ở tạm thời cho kỳ nghỉ; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cho thuê phòng họp; dịch vụ quầy rượu; dịch vụ quán cà phê.

Vienna Classification

25.07.22 (7) 26.04.01 (7) 26.11.03 (7)

Processing Timeline

Application Filing

01/08/2025 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

01/08/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up