Havadot
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-40374
- Filing Date
- 11/08/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 173879
- Publication Date
- 27/10/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, vàng.
Applicant / Owner
Xóm 2, xã Giao Hòa, tỉnh Ninh Bình
9 other applications
Lechin
HOAG
iQ kao
SKULD
SKULD
HATOLA BEAUTY AND MAKEUP
SKULD
babymy
BIC COSMETIC
Goods / Services
Class 7
Máy xay dùng trong gia đình, không phải loại thao thác bằng tay; máy ép, nghiền dùng cho nhà bếp, chạy điện; máy vắt sữa; đầu núm cho máy vắt sữa; máy chế biến thức ăn dùng điện; hệ thống hút bụi cho mục đích làm sạch.
Class 8
Bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa]; dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; dụng cụ cắt nhỏ rau củ quả, vận hành bằng tay; kéo; dao, thìa.
Class 9
Thiết bị giám sát trẻ nhỏ; thiết bị video giám sát trẻ nhỏ; cân dùng cho em bé; cân sức khỏe; cân tiểu ly; ổ cắm điện.
Class 10
Bình sữa cho trẻ em bú; núm vú giả của bình sữa cho trẻ em bú; núm vú giả cho em bé ngậm; bơm dùng để hút sữa mẹ; nhiệt kế dùng cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ y tế.
Class 11
Thiết bị khử trùng; đèn tia cực tím, không dùng cho mục đích y tế; thiết bị hâm nóng bình sữa, chạy điện; thiết bị giữ ẩm; thiết bị lọc không khí; máy và thiết bị làm sạch không khí.
Class 20
Đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); cũi trẻ em; nôi cho trẻ em; ghế cao cho trẻ em; khung tập đi cho trẻ em; gối cho bé bú.
Class 21
Bộ đồ ăn, ngoại trừ dao, dĩa và thìa; đồ chứa đựng giữ nhiệt cho thực phẩm; đồ đựng cách nhiệt dùng cho đồ uống; bàn chải cọ rửa; dụng cụ cho mục đích gia dụng; vật dụng hâm nóng bình sữa không dùng điện.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ