KLEBER
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-42104
- Filing Date
- 19/08/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 176433
- Publication Date
- 27/10/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Nhà xưởng số NX22, Lô B2, khu công nghiệp Liên Hà Thái (Green iP-1), xã Thái Thụy, tỉnh Hưng Yên
No other applications found for this applicant.
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Chất trợ dung để hàn; nhựa tragacan dùng cho mục đích công nghiệp; nhựa nhân tạo, dạng thô; nhựa polyme, dạng thô; chất dính dùng cho mục đích công nghiệp; hóa chất cường tính cho cao su; gelatin dùng cho mục đích công nghiệp; pectin dùng cho mục đích công nghiệp; gôm [chất dính] dùng cho mục đích công nghiệp; nhựa tổng hợp, dạng thô; sợi viscô; keo dùng trong công nghiệp; nhựa acrylic, dạng thô; nhựa epoxy, dạng thô.
Class 6
Đồng dạng thô hoặc bán thành phẩm; lưới dây kim loại; dây bằng hợp kim kim loại thường, trừ dây cầu chì; kẽm; nhôm; thỏi kim loại thường; hợp kim thiếc mạ bạc; beryli (gluxini) [kim loại]; lá nhôm; thiếc; thanh mỏng lát trần nhà bằng kim loại; lò xo [vật liệu kim loại]; cơ cấu căng dây kim loại [má kẹp kéo căng]; dây kim loại thường; dây nhôm; kim loại dạng bột.
Class 9
Quạt làm mát bên trong chuyên dùng cho máy vi tính; giao diện máy vi tính; thiết bị chống nhiễu [điện]; tấm đệm làm mát chuyên dùng cho máy tính xách tay; cáp dẫn điện; ống bọc ngoài mối nối cho dây cáp điện; quần áo bảo hộ phòng chống tai nạn, phòng chống bức xạ và phòng chống cháy; ăng ten; cáp sợi quang; dụng cụ trắc địa; kính quang học; vật liệu cho mạch điện chính [dây, dây cáp]; mạch tích hợp; sợi quang [dây dẫn tia sáng]; bộ nối [thiết bị xử lý dữ liệu]; bộ định vị bằng sóng âm; thiết bị rađa; thiết bị điều hướng cho xe cộ [máy vi tính trên xe cộ].
Class 17
Cao su tổng hợp; cao su lỏng; vòng đệm ống; vật liệu cách điện, cách nhiệt; băng cách điện, cách nhiệt; vật liệu bao gói [đệm lót, nhồi] bằng cao su hoặc chất dẻo; vật liệu chịu lửa để cách điện, cách nhiệt; nhựa tổng hợp, bán thành phẩm; chất dẻo bán thành phẩm; vòng bằng cao su; vật liệu để bít kín; vật liệu đệm lót khớp nối giãn nở; chất cách điện, cách nhiệt; cao su, dạng thô hoặc bán thành phẩm; vật liệu cách âm; sợi bằng chất dẻo, trừ loại dùng trong ngành dệt.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền