T TIKHITA BALANCE.ENERGY.A BRIGHTER TOMORROW. Logo

T TIKHITA BALANCE.ENERGY.A BRIGHTER TOMORROW.

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2025-42206
Filing Date
19/08/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
173966
Publication Date
27/10/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh ngọc, xanh lam, đen, trắng.

Goods / Services

3

Class 3

Mặt nạ làm đẹp; xà phòng; son môi; dầu xả tóc; dầu gội đầu; kem mỹ phẩm.

5

Class 5

Quần tã trẻ em; tã lót trẻ em; thực phẩm công thức cho trẻ sơ sinh; khăn giấy được tẩm nước thơm dược phẩm; thực phẩm cho em bé; tấm lót dùng một lần để thay tã cho trẻ em.

7

Class 7

Máy hút bụi chân không; rô bốt gia dụng có trí thông minh nhân tạo dùng để làm sạch và giặt.

9

Class 9

Loa thông minh; điện thoại thông minh; máy tính bảng; máy chiếu video; tai nghe; thiết bị sạc pin.

10

Class 10

Bình sữa cho trẻ em bú; núm vú giả cho em bé ngậm; thiết bị xoa bóp; nhiệt kế cho mục đích y tế; máy đo nhịp tim; ghế mát-xa tích hợp thiết bị mát xa.

11

Class 11

Thiết bị khử mùi không khí; thiết bị lọc không khí; thiết bị và máy móc để làm sạch nước; thiết bị lọc nước; bộ lọc cho thiết bị lọc nước; đệm sưởi, chạy điện, không dùng cho mục đích y tế.

12

Class 12

Xe đẩy trẻ em; túi bọc chân (giữ ấm) dùng cho xe nôi trẻ em (sơ sinh); túi dành riêng cho ghế đẩy trẻ em; đai bảo hiểm dùng cho ghế ngồi xe cộ; màn cửa che nắng thích hợp cho ô tô; má phanh dùng cho xe ô tô.

14

Class 14

Đồng hồ; đồng hồ đeo tay; đồng hồ điện tử [đồng hồ tích hợp nhiều chức năng]; đồ trang sức bằng đá quí nhân tạo; đồ trang sức; đá quý.

18

Class 18

Ví tiền; ba lô để địu trẻ sơ sinh; dây đeo để giữ trẻ em; địu em bé; ví đựng đồ trang điểm [chưa có đồ bên trong]; túi xách tay.

20

Class 20

Xe cũi đẩy cho trẻ em; cũi trẻ em; nôi cho trẻ em; đệm cho cũi đẩy của trẻ em; gối giữ cố định đầu dùng cho em bé; ghế tắm dùng cho em bé.

21

Class 21

Dụng cụ nhà bếp; đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; chổi điện [trừ các bộ phận của máy móc]; dụng cụ cho mục đích gia dụng; bô vệ sinh để trong phòng; túi đựng đồ vệ sinh cá nhân [có đồ bên trong].

25

Class 25

Quần áo; thắt lưng [trang phục]; quần áo may sẵn; quần áo thể dục; giày; mũ.

28

Class 28

Đồ chơi; nhạc cụ đồ chơi; trò chơi và đồ chơi cầm tay tích hợp các chức năng viễn thông; đồ chơi treo nôi cho trẻ nhỏ để luyện tập; rô bốt đồ chơi; đồ chơi xây dựng.

29

Class 29

Món ăn được chế biến trên cơ sở rau cho trẻ mới biết đi; sữa.

Vienna Classification

26.03.23 (7)

Processing Timeline

Application Filing

19/08/2025 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

19/08/2025

4190 OD TL Khác

27/10/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up