DKA [đi-dai-in i ka-chét-xt-vô: thiết kế và chất lượng]
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-42213
- Filing Date
- 19/08/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 173972
- Publication Date
- 27/10/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, đỏ, vàng.
Applicant / Owner
Ô số 9+10, Lô BT11, khu đô thị mới Vân Canh, xã Sơn Đồng, thành phố Hà Nội
4 other applications
DKB [đi-dai-in i ka-chét-xt-vô: thiết kế và chất lượng]
DKC [đi-dai-in i ka-chét-xt-vô: thiết kế và chất lượng]
DKG [đi-dai-in i ka-chét-xt-vô: thiết kế và chất lượng]
D&K [đi-dai-in i ka-chét-xt-vô: thiết kế và chất lượng]
Goods / Services
Class 11
Hệ thống và thiết bị vệ sinh.
Class 19
Gạch; gạch [vật liệu chịu lửa]; ngói, đá lát sàn không bằng kim loại; vật liệu xây dựng, không bằng kim loại.
Class 35
Kinh doanh (mua bán): máy hút bụi (làm sạch), máy giặt, bếp ga, bếp điện, bếp ga đầu đốt, bếp từ, bếp hồng ngoại, điều hòa, máy giặt, tủ lạnh, quạt điện, quạt điều hòa, bình đun nước chạy điện, dao, kéo, thìa, dĩa, nồi, xoong, chảo, ly, chén, thớt không dùng điện, máy hút mùi, lò nướng, lò vi sóng, máy rửa chén, tivi, máy sấy, bình nóng lạnh, máy lọc nước, máy lọc không khí, nồi cơm điện, nồi chiên không dầu.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ