PEGASUKi
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-43432
- Filing Date
- 26/08/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 184459
- Publication Date
- 25/11/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh da trời.
Applicant / Owner
14-15A, tầng 7, tòa nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, phường Yên Hòa, thành phố Hà Nội
1 other applications
IP Representative
P2004, tầng 20, tòa nhà N01A Golden Land, số 275 Nguyễn Trãi, phường Khương Đình, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Thiết bị giảng dạy nghe nhìn; thiết bị ngoại vi của máy vi tính; máy vi tính; màn hình video (màn hình led); màn hình cảm ứng; màn hình có hệ điều hành dùng để quảng cáo.
Class 11
Hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; tấm sưởi nóng; thiết bị và hệ thống thông gió [điều hoà không khí]; thiết bị sấy khô; hệ thống cung cấp nước; bếp nấu ăn.
Class 16
Bảng đen; kẹp tài liệu [đồ dùng văn phòng]; băng dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; bút [đồ dùng văn phòng]; văn phòng phẩm; đồ dùng văn phòng trừ đồ đạc.
Class 18
Bao/túi/bị/xắc; ví tiền; túi xách tay; ba lô; cặp da; ví đựng thẻ tín dụng [ví].
Class 19
Thanh gỗ để ốp tường; thạch cao [vật liệu xây dựng]; vật liệu xây dựng, không bằng kim loại; vật liệu chịu lửa không bằng kim loại dùng cho xây dựng; vật liệu xây dựng có đặc tính cách âm, không bằng kim loại; tấm panen xây dựng không bằng kim loại.
Class 20
Tủ nhà bếp; đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); đồ gỗ mỹ thuật; bàn trang điểm; giá sách [đồ đạc]; tủ đựng quần áo.
Class 28
Ðồ chơi; dụng cụ tập thể hình; trò chơi; thiết bị trò chơi; máy trò chơi video; bảng điều khiển trò chơi video.
Class 42
Thiết kế phần mềm máy tính; tư vấn trong thiết kế và phát triển phần cứng máy tính; kiểm soát chất lượng; dịch vụ thiết kế kiểu dáng công nghiệp; nghiên cứu khoa học; tư vấn công nghệ.
Processing Timeline
Nộp đơn
Công bố
Đang giải quyết