MARVEL
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-43997
- Filing Date
- 28/08/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/184936
- Publication Date
- 25/11/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, đỏ.
Applicant / Owner
500 South Buena Vista Street, Burbank, California 91521 United States of America
1 other applications
IP Representative
Phòng 1002, tầng 10, Indochina Plaza Hanoi, 241 phố Xuân Thuỷ, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 21
Bộ đồ làm bánh không dùng điện; bộ đồ chứa đựng đồ uống; bộ đựng đồ uống bằng thuỷ tinh; bát; chổi; tượng bán thân bằng gốm sứ, pha lê, sứ, gốm đỏ (terra-cotta), đất nung, sứ hoặc thủy tinh; khay để làm bánh; khuôn làm bánh; giá đỡ nến; dụng cụ để tắt nến; giá đỡ nến; bình bi đông đựng nước; tấm lót bình, cốc không bằng giấy hoặc vải; lược chải tóc; lọ đựng bánh quy; dụng cụ cắt bánh quy; dụng cụ mở nút chai xoắn ruột gà; tách (chén, cốc); túi đựng đồ trang trí dùng cho người làm bánh kẹo (túi để đựng và phun kem phủ lên bề mặt bánh kẹo); pha lê hình lăng kính dùng để trang trí; thuỷ tinh để trang trí không dùng trong xây dựng; đĩa trang trí; bộ đồ ăn; bộ bát đĩa; đĩa để ăn; ống hút dùng để uống; tượng nhỏ bằng gốm, sứ, pha lê, đất nung, gốm đỏ (terra-cotta), thủy tinh hoặc sứ; bàn chải tóc; bình cách nhiệt; đồ chứa đựng gia dụng cho thực phẩm và đồ uống; vỏ cầm cách nhiệt của hộp đựng đồ uống; ấm đun nước không dùng điện; hộp đựng bữa ăn trưa; bộ dụng cụ ăn trưa bao gồm hộp đựng bữa ăn trưa và đồ chứa đựng đồ uống cách nhiệt dùng cho gia đình; cái ca (chén, vại); vật dụng giữ khăn ăn; vòng đánh dấu khăn ăn không bằng kim loại quý; khay đựng không bằng kim loại dùng cho mục đích gia đình; khay đựng phục vụ đồ ăn; khay đặt bánh để nướng; khay đựng bánh; đĩa ăn; vật dụng làm lạnh mang đi được không dùng điện; bộ hộp đựng vật dụng phục vụ dùng để phục vụ thức ăn; chai đựng nước dùng trong thể thao được bán rỗng; đĩa đựng xà phòng; ấm trà; bộ ấm chén uống trà; bàn chải đánh răng; giá ba chân; phích đựng chất lỏng; thùng rác; găng tay dùng khi nướng thịt; găng tay dùng cho lò nướng; tấm nhấc nồi (bao tay nhấc nồi); đồ chứa đựng giữ nhiệt và túi giữ nhiệt cho thực phẩm hoặc đồ uống; dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc; dụng cụ nấu nướng và bộ đồ ăn, trừ dĩa, dao và thìa; lược và bọt biển; bàn chải, không kể bút lông; vật liệu dùng để làm bàn chải; dụng cụ lau dọn; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm, trừ kính xây dựng; đồ thuỷ tinh, sành, sứ và đất nung.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ