Leedao Logo

Leedao

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2025-45461
Filing Date
09/09/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
186060
Publication Date
25/11/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

ZHAO, LONG

Room 502, Building 39, Hengsheng Science and Technology Park, Cangqian Subdistrict, Yuhang District, Hangzhou City, Zhejiang Province, China.

No other applications found for this applicant.

IP Representative

CÔNG TY LUẬT TNHH STARLAW

Số 619 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Liệt, thành phố Hà Nội

Goods / Services

3

Class 3

Mặt nạ làm đẹp; mỹ phẩm; tinh dầu; phấn trang điểm; nước hoa; xà phòng.

6

Class 6

Hợp kim của kim loại thường; hợp kim để hàn; dây đồng không bọc; đồng thau; kim loại thường dạng thô hoặc bán thành phẩm; kẽm.

14

Class 14

Đồng hồ đeo tay; vòng đeo tay [đồ trang sức]; dây chuyền [đồ trang sức]; nhẫn [đồ trang sức]; sợi dây bằng vàng [đồ trang sức]; dây bạc [đồ trang sức].

16

Class 16

Giấy; sách; bút [đồ dùng văn phòng]; mực; vật phẩm tẩy xóa; bút chì.

18

Class 18

Ví tiền; vali; ba lô; túi xách tay; túi du lịch; cặp da.

20

Class 20

Kính tráng bạc [gương]; tủ nhiều ngăn; nệm; giường; bàn; ghế ngồi.

21

Class 21

Bộ đựng đồ gia vị; dụng cụ nhà bếp; đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; ấm trà; đĩa; giỏ dùng cho mục đích gia dụng.

26

Class 26

Cúc áo; khuy lỗ cho trang phục; nơ cài tóc; móc [đồ kim chỉ]; đồ trang trí mũ; bộ dụng cụ đan.

28

Class 28

Bài lá; máy để tập luyện thể dục; đồ chơi; thiết bị tập thể dục; áo phao; mô hình đồ chơi.

35

Class 35

Mua bán: mặt nạ làm đẹp, mỹ phẩm, tinh dầu, phấn trang điểm, nước hoa, xà phòng, hợp kim của kim loại thường, hợp kim để hàn, dây đồng không bọc, đồng thau, kim loại thường dạng thô hoặc bán thành phẩm, kẽm, đồng hồ đeo tay, vòng đeo tay [đồ trang sức], dây chuyền [đồ trang sức], nhẫn [đồ trang sức], sợi dây bằng vàng [đồ trang sức], dây bạc [đồ trang sức], giấy, sách, bút [đồ dùng văn phòng], mực, vật phẩm tẩy xóa, bút chì, ví tiền, vali, ba lô, túi xách tay, túi du lịch, cặp da, kính tráng bạc [gương], tủ nhiều ngăn, nệm, giường, bàn, ghế ngồi, bộ đựng đồ gia vị, dụng cụ nhà bếp, đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp, ấm trà, đĩa, giỏ dùng cho mục đích gia dụng, cúc áo, khuy lỗ cho trang phục, nơ cài tóc, móc [đồ kim chỉ], đồ trang trí mũ, bộ dụng cụ đan, bài lá, máy để tập luyện thể dục, đồ chơi, thiết bị tập thể dục, áo phao, mô hình đồ chơi.

39

Class 39

Vận tải; dịch vụ giao hàng; đóng gói hàng hóa; dịch vụ kho hàng hóa; vận chuyển hành khách; dịch vụ dỡ hàng.

Vienna Classification

01.15.11 (7) 26.13.01 (7)

Processing Timeline

Application Filing

09/09/2025 Nộp đơn

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

17/09/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up