BEAST
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-46167
- Filing Date
- 11/09/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 186656
- Publication Date
- 25/11/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Room 20, 9th Floor, Building 10 No. 196 Ouyang Rd, Hongkou District, Shanghai, CHINA
1 other applications
IP Representative
LK 16-19, Ngô Thì Nhậm, phường La Khê, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Xà phòng vệ sinh dạng bánh; dầu xả tóc; sữa rửa mặt; gel tắm; dầu gội đầu; tinh dầu; mỹ phẩm; nước hoa; son môi; kem dưỡng da tay; hỗn hợp thơm làm từ cánh hoa khô và hương liệu [chất thơm]; chế phẩm làm thơm không khí; thanh sậy mỏng để khuyếch tán chất làm thơm không khí.
Class 4
Sáp [nguyên liệu thô]; nến dùng cho cây thông Noel; nến thơm; sáp để thắp sáng; nến; chế phẩm để khử bụi.
Class 21
Phalê [đồ chứa đựng bằng thuỷ tinh]; túi đựng đồ vệ sinh cá nhân [có đồ bên trong]; dụng cụ mỹ phẩm; bộ đồ uống cà phê [bộ đồ ăn]; bộ đồ uống trà [bộ đồ ăn]; bình để uống; dụng cụ khuếch tán dầu thơm, trừ loại khuếch tán bằng thanh sậy, chạy điện và không chạy điện; cái ca thủy tinh; bộ đồ bằng đất nung để chứa đựng; dụng cụ cho mục đích gia dụng; bình; bình cách điện; đồ sứ để chứa đựng.
Class 24
Vải bông; vải lanh dùng trong nhà; khăn mặt bằng vải; khăn tắm; chăn chần; khăn trải giường bằng vải lanh; chăn len; chăn bằng vải bông; tấm phủ giường; tấm trải dùng cho dã ngoại; túi ngủ; vỏ chăn chần.
Class 25
Áo sơ mi; quần áo; áo khoác ngoài của phụ nữ mặc ở nhà khi trang điểm hoặc sau khi tắm; quần áo lót; quần áo ngủ; giày; dép đi trong nhà; mũ; trang phục dệt kim; găng tay [trang phục]; khăn quàng cổ; áo choàng phụ nữ; tấm che mắt khi ngủ.
Processing Timeline
Application Filing
4166 OD Phản đối cấp