DIMOO
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-46598
- Filing Date
- 15/09/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 200081
- Publication Date
- 25/02/2026
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
22 CROSS STREET #03 - 119 CROSS STREET EXCHANGE SINGAPORE 048421
20 other applications
Image trademark
Image trademark
KUBO
Image trademark
MOLLY
SKULLPANDA
Image trademark
DIMOO
HIRONO
MOKOKO
ZIMOMO
ZIMOMO
ZIMOMO
ZIMOMO
ZIMOMO
ZIMOMO
MOKOKO
MOKOKO
ZIMOMO
MOKOKO
IP Representative
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 16
Giấy; giấy can; khăn tay bỏ túi bằng giấy; giấy dùng để trang trí thực phẩm; biển hiệu bằng giấy hoặc bìa cứng; tượng nhỏ bằng giấy bồi; giấy dính văn phòng phẩm]; ấn phẩm; sách mỏng; bưu thiếp; tạp chí xuất bản định kỳ; xuất bản phẩm dạng in; tác phẩm nghệ thuật in thạch bản; thiết bị cho việc treo khung ảnh chụp; tem thư; tranh sơn dầu; tranh lụa; tờ in thạch bản (ấn phẩm); bản khắc; bản in đá; bản khắc axit; ảnh chụp (được in); túi [phong bì, bao nhỏ] bằng giấy hoặc chất dẻo, dùng để bao gói; vật liệu bao gói bằng giấy (để giảm xóc hoặc làm đầy); túi đựng bằng giấy hoặc chất dẻo; hộp bằng giấy hoặc bìa cứng; gọt bút chì, chạy điện hoặc không chạy điện; văn phòng phẩm; bìa giữ hộ chiếu; bìa bọc hộ chiếu; mực; con dấu [đóng dấu]; bút (đồ dùng văn phòng); băng phết gôm [văn phòng phẩm]; dụng cụ vẽ; vật liệu vẽ; máy in địa chỉ; đồ dùng giảng dạy [trừ thiết bị giảng dạy]; phấn cho thợ may; vật liệu để nặn; khuôn cho đất nặn điêu khắc (vật liệu thô của nghệ sĩ); giấy da mezuzah; hộp đựng giấy da mezuzah; áp phích quảng cáo; tranh ảnh; phiếu/thẻ/danh thiếp; lịch; vật dụng đánh dấu trang sách; vở viết hoặc vẽ; bìa cứng đã gập bằng giấy; bìa [văn phòng phẩm].
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ