SHINKONG [guang: ánh sáng, phong cảnh, cảnh vật] Logo

SHINKONG [guang: ánh sáng, phong cảnh, cảnh vật]

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2025-49100
Filing Date
25/09/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
200091
Publication Date
25/02/2026

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

Shinkong Synthetic Fibers Corporation

5F, No. 136, Sec. 3, Ren Ai Road, Da An District, Taipei City, Taiwan

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty TNHH Trường Xuân

Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội

Goods / Services

1

Class 1

Chất dẻo dạng thô; nhựa nhân tạo dạng thô; nhựa tổng hợp dạng thô; nhựa dẫn diện dạng thô.

17

Class 17

Chất dẻo bán thành phẩm; nhựa tái chế; chất dẻo bán thành phẩm ở dạng tấm; chất dẻo bán thành phẩm ở dạng hạt; sợi bằng chất dẻo, trừ loại dùng trong ngành dệt; nhựa tổng hợp, bán thành phẩm; nhựa dạng sợi, bán thành phẩm; cao su, dạng thô hoặc bán thành phẩm; sợi và chỉ đàn hồi, trừ loại dùng trong ngành dệt; sợi chất dẻo dùng để in 3D.

22

Class 22

Sợi dệt dạng thô; sợi tổng hợp dùng trong ngành dệt; sợi hoá học dùng trong ngành dệt; sợi bằng chất dẻo dùng cho ngành dệt; sợi tổng hợp dùng trong sản xuất vải và sợi chỉ; sợi polyester dùng trong sản xuất vải và sợi chỉ; dây nhựa, để buộc hoặc đóng gói; mái che bằng vật liệu tổng hợp; bẫy [lưới]; túi bằng vải dệt dùng để bao gói; vật liệu lót không bằng cao su, chất dẻo, giấy hoặc các tông.

23

Class 23

Sợi; chỉ; sợi làm bằng sợi tổng hợp; chỉ làm bằng sợi tổng hợp; chỉ bằng chất dẻo dùng cho ngành dệt; sợi cao su dùng trong nghành dệt.

24

Class 24

Vải; vật liệu chất dẻo [thay thế cho vải]; vải dệt; chăn chần; vỏ bọc cho chăn chần; ga trải giường; tấm trải phủ giường; vỏ gối; túi ngủ; tấm thảm thêu treo tường bằng vải; rèm bằng sợi dệt; rèm bằng chất dẻo; tấm phủ đồ đạc bằng vải; khăn mặt bằng vải; khăn trải bàn, không bằng giấy; biểu ngữ bằng chất dẻo; nhãn mác bằng vải; găng tay rửa dùng để vệ sinh cá nhân sau khi đi vệ sinh; chăn dùng cho thú cưng nuôi trong gia đình.

Vienna Classification

26.01.02 (7) 26.01.18 (7)

Processing Timeline

Application Filing

25/09/2025 Nộp đơn

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

21/10/2025

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

26/12/2025

Biên lai điện tử XLQ

26/12/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up