U SON HUNG MEPF
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-49351
- Filing Date
- 26/09/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/189406
- Publication Date
- 25/11/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, xanh da trời, đỏ.
Applicant / Owner
109/38F/8 Bến Vân Đồn, phường Khánh Hội, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 6
Ông thép; dây nhôm; vòi phun bằng kim loại; đường ống và ống dẫn bằng kim loại dùng cho hệ thống sưởi ấm trung tâm; ống nước bằng kim loại; đồng dạng thô hoặc bán thành phẩm.
Class 7
Thang máy [máy móc]; thiết bị nâng; máy đào xúc; máy công cụ; máy khí nén.
Class 9
Thiết bị dập lửa; tử phân phối [điện]; dây dẫn điện; thiết bị điều khiển phân phối [điện]; thiết bị đo, bằng điện; bơm chữa cháy.
Class 19
Vật liệu xây dựng, không bằng kim loại; gạch vuông lát nền, không bằng kim loại dùng cho xây dựng; ngói, đá lát sàn không bằng kim loại; ống thoát nước, không bằng kim loại; nắp thoát nước [van], không bằng kim loại hoặc chất dẻo; ống dẫn, không bằng kim loại, cho hệ thống thông gió và hệ thống điều hoà không khí.
Class 37
Lắp đặt và sửa chữa thiết bị báo động hoả hoạn; lắp đặt và sửa chữa thiết bị điều hòa không khí; xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình; tư vấn xây dựng; dịch vụ thợ điện.
Class 42
Tư vấn kiến trúc; thiết lập các bản vẽ xây dựng; thiết kế nội thất; dịch vụ lập quy hoạch đô thị; nghiên cứu trong lĩnh vực xây dựng công trình; dịch vụ kiến trúc.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ