SAME SAME
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-50702
- Filing Date
- 03/10/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/192246
- Publication Date
- 25/11/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Hồng, đen.
Applicant / Owner
62 Trần Quang Khải, phường Tân Định, thành phố Hồ Chí Minh
IP Representative
Phòng 802, CT3-2 Khu dự án Mễ Trì Hạ, phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ xuất nhập khẩu, bán buôn, bán lẻ trong siêu thị, cửa hàng tiện lợi các sản phẩm cụ thể là: thực phẩm tươi (rau, củ, quả, thịt chưa qua chế biến), mỹ phẩm, chế phẩm làm sạch và tẩy trắng (bột giặt, kem đánh răng, nước xúc miệng, xà phòng, dầu gội đầu, sữa tắm, chế phẩm khử mùi, chất tẩy rửa), chế phẩm vệ sinh, hàng lưu niệm, đồ dùng gia dụng (bát, thìa, đã, đũa, dao, nồi, chảo, bình nước, khay, chén, lọ, hộp đựng thức ăn, bàn chải các loại, kéo), quần áo, giày dép, túi xách, các loại đồ dùng cho gia đình bằng vải dệt (thảm, khan trải giường, khăn tắm, khăn lau, rèm, khăn trải bàn), đồ dùng phòng ngủ (chăn, nệm, gối, túi ngủ, màn chống muỗi), đồ trang sức, thiết bị gia dụng (quạt điện, ấm điện, nồi cơm điện, bến điện, bếp từ, lò vi sóng, bàn là, bình nước, máy xay sinh tố, máy ép, máy giặt, điều hòa, tủ lạnh, ti vi), đồ trang trí nội thất (bàn, ghế, kệ, tử, giường, lọ hoa, khung ảnh, gương, đèn, tranh ảnh nghệ thuật), băng vệ sinh, bông gạc y tế, bỉm (tã lót), đồ chơi trẻ em; dịch vụ sàn thương mại điện tử (cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ