DAJIANG [dà jiāng: sông lớn]
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-51160
- Filing Date
- 08/10/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/190792
- Publication Date
- 25/11/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, xanh ngọc.
Applicant / Owner
Tầng 5, SN 22, ngõ 14 phố Hưng Thịnh, phường Yên Sở, thành phố Hà Nội
6 other applications
shuangmali
YX YINGXING [yìng: phản chiếu; xīng: ngôi sao]
R Rony
DeonLox
HUANG JI Roast Meat [huáng jì; shāo là: thịt nướng]
R Rony
IP Representative
số 270, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 27
Thảm trải sàn; thảm nhà tắm; tấm phủ sàn; thảm; thảm chống trơn.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền