10 KIẾN TẠO KHÔNG GIAN MỚI StarNet ITS
Status
1904Application Information
- Application Number
- VN -4-2025-51407
- Filing Date
- 09/10/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, xanh, đỏ, trắng.
Applicant / Owner
Tầng 6 tòa nhà Sannam, số 78 Duy Tân, phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Phần mềm cho máy chơi trò chơi điện tử; chương trình trò chơi điện tử; chương trình máy tính cho trò chơi điện tử và trò chơi điện tử [chương trình có thể tải xuống]; trò chơi máy tính có thể tải xuống; phần mềm giải trí máy tính tương tác cho trò chơi điện tử.
Class 28
Trò chơi điện tử cầm tay; thiết bị trò chơi điện tử, trò chơi điện tử thùng và máy trò chơi; trò chơi điện tử dùng xu; máy chơi trò chơi điện tử.
Class 38
Dịch vụ viễn thông; dịch vụ phát thanh, truyền hình và internet (dịch vụ viễn thông của nhà cung cấp); dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông và truyền hình; dịch vụ cung cấp (không phải mua bán) các phương tiện truyền thông, viễn thông và truyền hình; cung cấp quyền truy cập vào các trang web, cơ sở dữ liệu, bảng tin điện tử, diễn đàn trực tuyến, thư mục, âm nhạc và các chương trình nội dung âm thanh và video trên internet bằng mạng viễn thông.
Class 41
Dịch vụ trò chơi điện tử; dịch vụ vui chơi, giải trí; tổ chức các sự kiện văn hóa, nghệ thuật, thể thao, giải trí; tổ chức các cuộc thi mang tính giáo dục, giải trí, các chương trình thi đấu thể thao.
Class 42
Lập trình máy tính cho trò chơi điện tử và trò chơi điện tử; thiết kế và phát triển phần mềm trò chơi điện tử; cho thuê phần mềm trò chơi điện tử; dịch vụ kỹ thuật để tải xuống trò chơi điện tử.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ