NIMO
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-51545
- Filing Date
- 09/10/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 192321
- Publication Date
- 25/11/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Tầng 6, tòa nhà MD Complex, 68 Nguyễn Cơ Thạch, phường Từ Liêm, thành phố Hà Nội
6 other applications
pun
NIMO
CIUCIU
ciu ciu
Leng Keng Play & Joy
litiliti CHILL UP YOUR LIFE
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; bông tăm dùng cho mục đích mỹ phẩm; bông dùng cho mục đích mỹ phẩm; khăn giấy được tẩm, thấm ướt nước thơm mỹ phẩm; bột tan dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm; túi nhỏ để làm thơm đồ vải (quần áo, đồ trải giường, khăn bàn).
Class 7
Máy chế biến thức ăn dùng điện; máy ép trái cây dùng điện cho mục đích gia dụng; thiết bị chuyển vận dùng cho việc chất và bốc dỡ hàng hoá; máy dán nhãn; máy bán hàng tự động.
Class 9
Nền tảng phần mềm máy tính [ghi sẵn]; nhãn điện tử cho hàng hoá; máy lập hóa đơn; thiết bị đo sữa, dụng cụ đo sữa; công cụ giám sát [chương trình máy tính]; tổng đài điện thoại.
Class 10
Đai nịt bụng; áo chẽn nịt bụng; nút bịt lỗ tai [dụng cụ bảo vệ thính giác]; thắt lưng chỉnh hình; đai lưng dùng cho sản phụ, thắt lưng cho phụ nữ mang thai; gối gây buồn ngủ để chữa chứng mất ngủ.
Class 12
Xe đẩy trẻ em; đai an toàn cho ghế ngồi xe cộ; ghế bảo hiểm cho trẻ em [trong xe cộ]; xe đẩy mua hàng; xe đạp ba bánh; xe đẩy tay.
Class 18
Ba lô; túi đựng quần áo dùng để đi du lịch; túi lưới dùng để đi mua sắm; dây đeo để giữ trẻ em; địu em bé; túi sách học sinh.
Class 20
Quầy hàng [dạng bàn], quầy thu tiền [dạng bàn]; nôi cho trẻ em; tủ đựng; khung tập đi cho trẻ em; xe cũi đẩy cho trẻ em.
Class 25
Bộ đồ cho trẻ sơ sinh [trang phục]; đồ đội đầu; quần áo lót; đồ đi ở chân; quần trẻ em [đồ lót].
Class 28
Đồ chơi xây dựng; búp bê; xe cộ đồ chơi điều khiển từ xa; cầu trượt [thiết bị sân chơi]; gấu nhồi bông (đồ chơi trẻ em); đồ chơi thông minh.
Class 35
Dịch vụ bán lẻ bánh; dịch vụ bán lẻ chế phẩm dược phẩm, vệ sinh, thú y và vật tư y tế; quản lý quá trình đặt hàng; tư vấn quản lý kinh doanh.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
997 Biên lai điện tử PS
4166 OD Phản đối cấp