GREENPETS
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-53246
- Filing Date
- 17/10/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/191061
- Publication Date
- 25/12/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Room 406, No. 762, Lianqian East Road, Siming District, Xiamen, Fujian, China
20 other applications
XTTX
Lonique
Neutriex
AQORE
WALLEASE
GROIA
EcoSphere
Manokito
OOJUMP
KLYNEX
SILVIX
RAAVON
Arborix
IROX
RINTEE
ROOSTA
Uncle Farm
Durov
Draxo
ORDNEVO
IP Representative
Số 01, phố Trần Quý Kiên, phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 20
Đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); rơm bện [trừ chiếu]; nhà cây cho mèo; cũi cho vật nuôi trong nhà; phụ kiện lắp ráp đồ đạc, không bằng kim loại; đệm.
Class 21
Hộp rải ổ rơm cho vật nuôi trong nhà; chuồng cho vật nuôi trong nhà; bể nuôi thuỷ sinh trong nhà; bát cấp thức ăn tự động dùng cho vật nuôi; bẫy côn trùng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Nộp đơn
Công bố
Đang giải quyết