n Logo

n

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2025-55359
Filing Date
29/10/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
VN/4/197326
Publication Date
26/01/2026

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh, đỏ, vàng, cam.

Applicant / Owner

Công ty trách nhiệm hữu hạn NIPPON PAINT (Việt Nam)

Số 14, đường 3A, khu công nghiệp Biên Hòa II, phường Long Hưng, tỉnh Đồng Nai

20 other applications

VN -4-2025-55355 29/10/2025

NIPPON PAINT'S BEST

C1 C2 C4 C16 C19 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-55356 29/10/2025

N NIPPON PAINT BEST IN CLASS

C1 C2 C4 C16 C19 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-55357 29/10/2025

NIPPON PAINT BEST IN CLASS

C1 C2 C4 C16 C19 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-55358 29/10/2025

NIPPON PAINT'S PREMIUM

C1 C2 C4 C16 C19 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-55360 29/10/2025

Image trademark

C1 C2 C4 C16 C19 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-55361 29/10/2025

NIPPON PAINT'S PREMIUM

C1 C2 C4 C16 C19 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-55362 29/10/2025

NIPPON PAINT WEATHERBOND MAX

C2
Đang giải quyết
VN -4-2025-55363 29/10/2025

NIPPON SUPER EASY

C2
Đang giải quyết
VN -4-2025-55364 29/10/2025

NIPPON PAINT WEATHERGARD HITEX

C2
Đang giải quyết
VN -4-2025-55365 29/10/2025

NIPPON PAINT WEATHERBOND ULTIMATE

C2
Đang giải quyết
VN -4-2025-55366 29/10/2025

NIPPON PAINT CÂY LĂN VÀNG

C16
Đang giải quyết
VN -4-2025-35476 18/07/2025

SUPERBOND

C1 C2 C19
Đang giải quyết
VN -4-2023-49847 02/11/2023

CA-88

C1
Cấp bằng
VN -4-2023-49848 02/11/2023

CA-68

C1
Từ chối
VN -4-2023-24483 12/06/2023

n THE COATINGS EXPERT

C1 C2 C19 C37
Từ chối
VN -4-2023-24484 12/06/2023

NIPPON PAINT MARINE

C1 C2
Từ chối
VN -4-2023-24485 12/06/2023

NIPPON PAINT PROTECTIVE COATINGS

C1 C2
Từ chối
VN -4-2023-24486 12/06/2023

WEATHERBOND

C2
Cấp bằng
VN -4-2023-24487 12/06/2023

WEATHERGARD

C2
Cấp bằng
VN -4-2023-24488 12/06/2023

SPOT-LESS

C2
Cấp bằng

Goods / Services

1

Class 1

Chất kết dính cho mục đích công nghiệp; chất kết dính cho bê tông; hóa chất chống thấm xi măng (trừ sơn); silicon; chất dính dùng cho gạch ốp tường; mát tít dán kính.

2

Class 2

Sơn; sơn phủ; sơn lót; sơn chống gỉ; mỡ chống gỉ; dầu chống gỉ.

4

Class 4

Chất bôi trơn; dầu bôi trơn; mỡ để bôi trơn; dầu nhờn dạng xịt; dầu nhiên liệu.

16

Class 16

Bình xịt màu.

19

Class 19

Xi măng; vữa dùng cho xây dựng; lớp phủ [vật liệu xây dựng]; lớp lót, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng; vật liệu xây dựng phi kim loại.

37

Class 37

Sơn hoặc sửa chữa các biển hiệu; sơn nội ngoại thất; cung cấp thông tin xây dựng; cung cấp thông tin đến việc sửa chữa nhà; tư vấn xây dựng.

Vienna Classification

26.04.04 (7) 26.13.25 (7)

Processing Timeline

Nộp đơn

29/10/2025 Nộp đơn

Đang giải quyết

18/01/2026 Đang giải quyết

Công bố

26/01/2026 Công bố

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up