FROM FARM TO FAMILY CP TỪ TRANG TRẠI ĐẾN BẾP NHÀ
Status
1903Application Information
- Application Number
- VN -4-2025-55634
- Filing Date
- 30/10/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Khu công nghiệp Becamex Bình Phước, phường Chơn Thành, tỉnh Đồng Nai
3 other applications
FROM FARM TO FAMILY CP TỪ TRANG TRẠI ĐẾN BẾP NHÀ
FROM FARM TO FAMILY TỪ TRANG TRẠI ĐẾN BẾP NHÀ
FROM FARM TO FAMILY TỪ TRANG TRẠI ĐẾN BẾP NHÀ
Goods / Services
Class 5
Các chất diệt khuẩn; thức ăn gia súc có chứa thuốc; thuốc thú y; chế phẩm sinh học dùng cho mục đích y tế; thuốc dùng cho thủy sản.
Class 29
Thịt tươi; trứng; tất cả các sản phẩm chế biến từ thịt gia súc, gia cầm và thủy sản như: thịt được bảo quản, thức ăn làm từ cá, tôm cua (không còn sống), mực (không còn sống).
Class 30
Gia vị; thực phẩm đã chế biến có nguồn gốc từ bột, ngũ cốc; trà (chè); đồ uống trên cơ sở cà phê, ca cao; đồ uống trên cơ sở hoa cúc (trà hoa cúc).
Class 31
Thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy hải sản; thức ăn vỗ béo dùng cho súc vật; động vật sống như heo, bò, gà, vịt; thức ăn cho thú cưng như chó, mèo; rau tươi; củ, quả tươi; hạt đậu tươi.
Class 35
Dịch vụ cửa hàng bán lẻ, mua bán các loại sản phẩm như: thực phẩm tươi sống, trứng, sữa rau, củ, quả, nấm tươi, các loại trái cây tươi, thực phẩm ăn nhanh (snack) trên cơ sở thịt, cá, gia cầm, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở hải sản (snack hải sản), thực phẩm đóng gói, hạt (ngũ cốc), bánh mì, bánh bao, bột ngũ cốc, dầu thực vật, trà, chè, cà phê, ca cao, gạo, dụng cụ thú y, thức ăn gia súc, thức ăn gia cầm, mỹ phẩm; mua bán hàng hóa qua mạng internet bao gồm các sản phẩm: thực phẩm tươi sống (thịt, cá, trứng, hải sản); thực phẩm đóng gói sẵn có nguồn gốc từ thịt, cá, trứng, hải sản; trưng bày sản phẩm; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người bán và người mua hàng hóa; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông cho mục đích bán lẻ.
Class 43
Dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống do nhà hàng thực hiện.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ