ZORBAXPICKLEBALL
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-55830
- Filing Date
- 31/10/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, đen, đỏ.
Applicant / Owner
61 Trương Định, phường Xuân Hòa, thành phố Hồ Chí Minh
IP Representative
39/32/7 Đường số 19, Phường 08, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 16
Ấn phẩm; tờ rơi; áp phích quảng cáo; tạp chí; túi bằng giấy hoặc chất dẻo dùng để bao gói; hộp bằng giấy hoặc bìa cứng.
Class 18
Vật liệu giả da; túi xách; ba lô; ví; túi thể thao; ô (dù).
Class 21
Đồ chứa đựng cho mục đích gia dụng; bình đựng đồ uống, không dùng điện; đồ đựng cách nhiệt dùng cho đồ uống.
Class 25
Quần áo; đồ đi chân; mũ nón; khăn trùm đầu; dải băng đeo tay (trang phục); dải băng buộc đầu (trang phục).
Class 28
Thiết bị tập thể dục; thiết bị rèn luyện sức khỏe; vợt thể thao; quả bóng cho trò chơi; vật dụng bảo vệ khuỷu tay [dụng cụ thể thao]; vật dụng bảo vệ đầu gối [dụng cụ thể thao].
Class 35
Mua bán: ấn phẩm, tờ rơi, áp phích quảng cáo, tạp chí, túi bằng giấy hoặc chất dẻo dùng để bao gói, hộp bằng giấy hoặc bìa cứng, vật liệu giả da, túi xách, ba lô, ví, túi thể thao, ô (dù), đồ chứa đựng cho mục đích gia dụng, bình đựng đồ uống, không dùng điện, đồ đựng cách nhiệt dùng cho đồ uống, quần áo, đồ đi chân, mũ nón, khăn trùm đầu, dải băng đeo tay (trang phục), dải băng buộc đầu (trang phục), thiết bị tập thể dục, thiết bị rèn luyện sức khỏe, vợt thể thao, quả bóng cho trò chơi, vật dụng bảo vệ khuỷu tay [dụng cụ thể thao], vật dụng bảo vệ đầu gối [dụng cụ thể thao]; tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; quảng cáo.
Class 39
Dịch vụ du lịch; vận tải; vận chuyển hành khách; đặt chỗ cho các chuyến đi; hướng dẫn khách du lịch; cho thuê xe.
Class 41
Dịch vụ giải trí; câu lạc bộ giải trí; dịch vụ câu lạc bộ thể thao; dịch vụ phòng tập thể thao; tổ chức các cuộc thi đấu thể thao; tổ chức các sự kiện giải trí.
Class 43
Dịch vụ khách sạn; nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quầy rượu.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ