7 QIHAKU [hao: số; cang: cabin; ku: kho chứa]
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-57202
- Filing Date
- 06/11/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/198312
- Publication Date
- 26/01/2026
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No. 301, Factory Building 3, No. 643 Dashi Section, National Highway 105, Dashi Street, Panyu District, Guangzhou, Guangdong Province, China
No other applications found for this applicant.
IP Representative
LK 16-19, Ngô Thì Nhậm, phường La Khê, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 18
Túi; túi mua hàng có thể tái sử dụng; bộ đồ du lịch [đồ da]; vali [hành lý]; ví đựng tiền; hộp bằng da thuộc hoặc giả da.
Class 24
Vải; vải dệt kim; vải lanh dùng trong nhà; khăn trải giường bằng vải lanh; chăn; tấm phủ giường.
Class 25
Quần áo; bộ đồ cho trẻ sơ sinh [trang phục]; giày; mũ; bít tất ngắn cổ; quần áo may sẵn.
Class 35
Quảng cáo; giới thiệu sản phẩm; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền