MGLV
Status
1903Application Information
- Application Number
- VN -4-2025-57453
- Filing Date
- 07/11/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng, xanh dương.
Applicant / Owner
2-14-1, Higashishimbashi, Minato-ku, Tokyo, Japan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 3, ngõ 123, đường Âu Cơ, phường Tứ Liên, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Đại lý xuất nhập khẩu; nghiên cứu hoặc phân tích thị trường; quản lý kinh doanh; phân tích quản lý kinh doanh hoặc tư vấn kinh doanh; cung cấp thông tin liên quan đến bán hàng thương mại; biên tập thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn máy móc và thiết bị điện tử; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn dụng cụ cầm tay có lưỡi hoặc nhọn, dụng cụ cầm tay và đồ ngũ kim; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn thiết bị nhà bếp, dụng cụ vệ sinh và dụng cụ giặt rửa; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn quần áo; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn đồ đi ở chân, trừ đồ đi chân chuyên dụng cho thể thao; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn túi và bóp; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn cho các sản phẩm cá nhân, cụ thể là trang sức và đồng hồ; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn thực phẩm và đồ uống; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn rượu; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn thịt; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn thủy sản; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn rau và trái cây; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn bánh kẹo, bánh mì và bánh ngọt; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn gạo và ngũ cốc; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn sữa; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn đồ uống có ga [đồ uống giải khát] và đồ uống nước trái cây không cồn; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn trà, cà phê và ca cao; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn thực phẩm đã qua chế biến; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn đồ nội thất; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn khẩu trang vệ sinh; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn chế phẩm dược phẩm, thú y, vệ sinh và vật tư y tế; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn mỹ phẩm, đồ vệ sinh cá nhân, chế phẩm đánh răng, xà phòng và chất tẩy rửa; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn thức ăn cho vật nuôi, đồ uống cho vật nuôi và chất bổ sung cho vật nuôi; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn máy nông nghiệp, nông cụ và vật tư nông nghiệp; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn hoa [tự nhiên] và cây cối; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn nhiên liệu; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn cho các ấn phẩm in; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn giấy và văn phòng phẩm; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn cho lò sưởi, bếp nấu và bồn rửa; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn máy móc, dụng cụ đo lường, thử nghiệm; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn khẩu trang y tế, khẩu trang bảo hộ, khẩu trang chống bụi, mặt nạ phòng độc, tấm che mặt; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn găng tay cho mục đích gia dụng, găng tay bảo hộ chống tai nạn; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn bao bì công nghiệp bằng nhựa; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn cho gói sưởi ấm dùng một lần; dịch vụ bán lẻ hoặc dịch vụ bán buôn cho k
Class 36
Quản lý tòa nhà; dịch vụ đại lý cho thuê tòa nhà; cho thuê tòa nhà; mua bán các tòa nhà; dịch vụ đại lý bất động sản để mua hoặc bán các tòa nhà; đánh giá bất động sản; cung cấp thông tin về các tòa nhà hoặc đất đai; quản lý đất đai; dịch vụ đại lý cho thuê đất đai; cho thuê đất đai; mua bán đất đai; dịch vụ đại lý bất động sản để mua hoặc bán đất; đại lý bảo hiểm phi nhân thọ; tính toán thiệt hại liên quan đến bảo hiểm phi nhân thọ; bảo lãnh phát hành bảo hiểm phi nhân thọ; tính toán tỷ lệ phí bảo hiểm.
Class 39
Dịch vụ vận chuyển hàng hóa; sắp xếp và nhận vận chuyển hàng hóa đến và đi từ các hãng vận tải; vận tải bằng đường sắt; vận tải bằng ô tô; vận tải bằng tàu biển; vận tải hàng không; đóng gói hàng hóa; môi giới vận tải; chất dỡ hàng hóa; cho thuê tàu biển; môi giới cho thuê hoặc thuê tàu biển; xếp hàng vào kho; cho thuê kho bãi; dịch vụ bãi đỗ xe; cung cấp phương tiện neo đậu tàu thuyền; điều hành bãi đỗ xe; cho thuê máy và thiết bị chất tải - dỡ tải; dịch vụ cho thuê thùng chứa (công-te-nơ) dùng để cất giữ hàng hóa.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ