FurryTail
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-57481
- Filing Date
- 07/11/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/195785
- Publication Date
- 26/01/2026
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Room 101, Building 8, No. 513 Tianmushan Road, Wuchang Street, Yuhang District, Hangzhou City, Zhejiang Province, China 310000
No other applications found for this applicant.
IP Representative
17- LK3, khu nhà ở 90 Nguyễn Tuân, số 90 đường Nguyễn Tuân, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Miếng dán bổ sung vitamin; chất bổ sung protein cho động vật; vòng cổ chống ký sinh trùng cho động vật; chất bổ sung theo khẩu phần cho động vật; chế phẩm tắm cho động vật [thuốc diệt sâu bọ, côn trùng]; thuốc trừ rệp dùng cho chó; chế phẩm tắm cho chó [thuốc diệt sâu bọ, côn trùng]; dầu gội chứa thuốc dùng cho vật nuôi trong nhà; chế phẩm diệt sâu bọ gây hại; tã lót dùng cho vật nuôi cảnh.
Class 20
Hòm đựng cho đồ chơi; cũi chó; hộp làm ổ; dụng cụ phân phối túi đựng chất thải của chó, không bằng kim loại; cũi cho vật nuôi trong nhà; hộp làm ổ cho vật nuôi trong nhà; giường cho vật nuôi trong nhà; thanh gỗ cho mèo cào chân; đệm cho vật nuôi trong nhà; đệm lót chuồng cho vật nuôi trong nhà.
Class 21
Bàn chải đánh răng; bát ăn dùng cho vật nuôi; găng tay chải lông động vật; máng ăn cho động vật; sừng dùng để uống; vòng đeo cho gia cầm; chuồng cho vật nuôi trong nhà; hộp rải ổ rơm cho vật nuôi trong nhà; bát cấp thức ăn tự động dùng cho vật nuôi; lược cho động vật.
Class 28
Thiết bị trò chơi; đồ chơi (không nằm trong nhóm khác); còi hiệu lệnh dùng trong săn bắn; đồ chơi cho vật nuôi trong nhà; trò chơi thẻ bài; dụng cụ câu cá.
Class 31
Thức ăn cho vật nuôi trong nhà; đồ uống cho vật nuôi trong nhà; thức ăn nhai cho động vật; thức ăn cho động vật; bột cho động vật; cám trộn làm thức ăn cho động vật; hạt lanh làm thức ăn động vật; bánh quy cho chó; cát thơm [lót ổ] dùng cho vật nuôi trong nhà; cát cho nhà vệ sinh của vật nuôi trong nhà.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền