DANADE
Status
1903Application Information
- Application Number
- VN -4-2025-57733
- Filing Date
- 10/11/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 26, ngách 105/2, ngõ 105 Xuân La, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 10
Bình sữa cho trẻ em bú; núm vú giả cho em bé ngậm; núm vú giả của bình sữa cho trẻ em bú; máy hút mũi dãi; vật dụng cấp nhiệt cho mục đích cấp cứu; tấm đệm làm mát dùng cho mục đích sơ cứu y tế.
Class 12
Ghế bảo hiểm cho trẻ em [trong xe cộ]; rơ moóc dùng cho xe đạp; xe đẩy trẻ em; giá để hành lý cho xe cộ; mui che cho xe đẩy trẻ em; tấm phủ xe cộ [đã tạo hình].
Class 18
Địu trẻ em; ba lô để địu trẻ sơ sinh; ba lô; túi du lịch; túi xách tay; dây đeo vai [dây đai] bằng da thuộc.
Class 20
Đồ đạc; cũi trẻ em; ghế cao cho trẻ em; đồ chứa đựng không bằng kim loại [để lưu kho, vận chuyển]; thùng không bằng kim loại; đồ đạc có thể bơm phồng.
Class 22
Lều; mái che bằng vải dệt; mái che bằng vật liệu tổng hợp; cái võng; vải dầu; cáp không bằng kim loại.
Class 24
Chăn; túi ngủ cho trẻ em; khăn tắm bằng vải; cờ bằng vải hoặc chất dẻo; túi ngủ; khăn lau mặt bằng vải.
Class 25
Quần áo; đồ đội đầu; áo khoác [trang phục]; áo mưa; mũ; áo thun ngắn tay.
Class 35
Dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ; quảng bá hàng hóa thông qua những người có ảnh hưởng; quảng cáo kiểu trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột; marketing.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ