STEP IN Your Run. Your Story. Your Frame
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-57911
- Filing Date
- 11/11/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/198422
- Publication Date
- 26/01/2026
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Nâu nhạt, đen.
Applicant / Owner
Thôn Đông Bắc, xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 6
Bảng treo huy chương bằng kim loại; bảng kỷ niệm bằng kim loại; móc treo bằng kim loại; giá đỡ bằng kim loại dùng cho đồ đạc.
Class 16
Tranh ảnh; bản in khắc; tác phẩm nghệ thuật in thạch bản; bức tranh vẽ đã có hoặc chưa có khung; bản in đồ hoạ.
Class 20
Giá treo [đồ đạc]; giá trưng bày [đồ nội thất]; biển tên, không bằng kim loại; khung tranh ảnh; đồ vật trang trí [lưu động].
Class 35
Mua bán, thương mại điện tử, xuất nhập khẩu các sản phẩm: bảng treo huy chương bằng kim loại, bảng kỷ niệm bằng kim loại, móc treo bằng kim loại, giá đỡ bằng kim loại dùng cho đồ đạc, tranh ảnh, bản in khắc, tác phẩm nghệ thuật in thạch bản, bức tranh vẽ đã có hoặc chưa có khung, bản in đồ hoạ, giá treo [đồ đạc], giá trưng bày [đồ nội thất], biển tên, không bằng kim loại, khung tranh ảnh, đồ vật trang trí [lưu động], sản phẩm thể thao như quần áo, giày dép, đai đeo, đồ đội đầu, đồ đi chân, tranh ảnh, quà lưu niệm; giới thiệu sản phẩm; trưng bày sản phẩm.
Class 40
Dịch vụ lắp ráp vật liệu theo đơn đặt hàng cho người khác; dịch vụ gia công sản phẩm quà lưu niệm thể thao; dịch vụ in; làm khung cho các tác phẩm nghệ thuật.
Class 42
Thiết kế đồ hoạ nghệ thuật; thiết kế các mô hình được mô phỏng bằng máy tính; dịch vụ bản đồ; dịch vụ kỹ thuật phần mềm để xử lý dữ liệu; thiết kế trang trí nội thất.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ