S SAMIS Bếp êm - Nhà ấm
Status
1903Application Information
- Application Number
- VN -4-2025-59197
- Filing Date
- 18/11/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Cam.
Applicant / Owner
Thôn 2, xã Tây Phương, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Biệt thự B23, Trung Hoà - Nhân Chính, phố Nguyễn Thị Định, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Dây cáp bằng kim loại, không dùng để dẫn điện; thanh nối ray (thanh ray); bản lề bằng kim loại; bánh xe bằng kim loại dùng cho đồ đạc; tay nắm cửa bằng kim loại; móc treo quần áo bằng kim loại.
Class 7
Máy rửa bát đĩa; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy trộn; máy ép trái cây dùng điện cho mục đích gia dụng; máy ép thực phẩm, chạy điện.
Class 11
Thiết bị nấu bếp; chụp hút khói dùng cho nhà bếp; lò vi sóng (thiết bị nấu nướng); bếp nấu ăn; chảo rán, dùng điện; máy sấy bát đĩa.
Class 20
Tủ đựng; tủ bếp; tủ đựng quần áo; giá (đồ đạc); đồ đạc trong nhà bằng kim loại; vách ngăn đứng (đồ nội thất)
Class 21
Dụng cụ nhà bếp; xoong hầm thịt; bát; chảo rán không dùng điện; dụng cụ ép trái cây, không dùng điện, dùng cho mục đích gia dụng; khay nướng (dụng cụ nấu nướng).
Class 35
Kinh doanh (mua bán) dây cáp bằng kim loại không dùng để dẫn điện, thanh nối ray (thanh ray), bản lề bằng kim loại, bánh xe bằng kim loại dùng cho đồ đạc, tay nắm cửa bằng kim loại, móc treo quần áo bằng kim loại, máy rửa bát đĩa, máy dùng cho nhà bếp, dùng điện, máy trộn, máy ép trái cây dùng điện cho mục đích gia dụng, máy ép thực phẩm, chạy điện, thiết bị nấu bếp, chụp hút khói dùng cho nhà bếp, lò vi sóng (thiết bị nấu nướng), bếp nấu ăn, chảo rán, dùng điện, máy sấy bát đĩa, tủ đựng, tủ bếp, tủ đựng quần áo, giá (đồ đạc), đồ đạc trong nhà bằng kim loại, vách ngăn đứng (đồ nội thất), dụng cụ nhà bếp, xoong hầm thịt, bát, chảo rán không dùng điện, dụng cụ ép trái cây, không dùng điện, dùng cho mục đích gia dụng, khay nướng (dụng cụ nấu nướng).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ