PRIMITIVE Logo

PRIMITIVE

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2025-59639
Filing Date
19/11/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
203056
Publication Date
25/02/2026

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

ZHEJIANG PRIMITIVE OUTDOOR PRODUCTS CO.,LTD

Room2507, East, 25th Floor, Jinyun Building, Headquarters Center, Dongcheng Street, Yongkang City, Jinhua City, Zhejiang Province, China

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty TNHH Trường Xuân

Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội

Goods / Services

12

Class 12

Phương tiện giao thông chạy điện/xe cộ chạy điện; mui [mái xếp] cho xe cộ; xe đạp; xe thô sơ do súc vật kéo; xe đẩy tay; xe cộ đi trên tuyết; thuyền; mái chèo; thuyền kayak; bơm hơi [phụ tùng của xe cộ].

18

Class 18

Bộ da lông thú; ba lô; túi cho người cắm trại; túi xách tay; túi; ô; gậy leo núi; gậy chống khi đi bộ; gậy chống khi đi bộ đường dài; dây đai bằng da thuộc [yên cương ngựa].

20

Class 20

Đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); ghế [ngồi]; bàn; đồ đạc có thể bơm phồng; hộp đựng bằng gỗ hoặc chất dẻo; gương soi; quạt dùng cho cá nhân [không dùng điện]; đệm cho vật nuôi trong nhà; mặt bàn; gối; đệm dùng đi picnic, cắm trại; cọc móc buộc lều, không bằng kim loại.

21

Class 21

Chai lọ; cốc; đĩa ăn; bình; vỉ nướng [dụng cụ nấu nướng]; dụng cụ nhà bếp; dĩa để nướng thịt; cốc [đồ đựng]; đồ gốm để chứa đựng; bình để uống; chai đựng nước uống dùng cho thể thao; xô; bàn chải; bàn chải đánh răng; tăm; bình cách điện; hộp giữ lạnh mang đi được, không dùng điện; găng tay dùng cho lò nướng; lồng chim; dụng cụ khuếch tán có phích cắm điện dùng để xua đuổi muỗi.

22

Class 22

Dây thừng; lưới; buồm; vải làm vách ngăn thông gió; cái võng; mái che bằng vải dệt; lều; mái che bằng vật liệu tổng hợp; rèm che bên ngoài cửa bằng vật liệu dệt; bao tải để vận chuyển và lưu giữ các nguyên vật liệu dạng rời.

25

Class 25

Quần áo; mũ tắm; áo mưa; đồ đi ở chân; mũ lưỡi trai làm đồ đội đầu; trang phục dệt kim; găng tay [trang phục]; khăn trùm đầu; thắt lưng [trang phục]; tấm che mắt khi ngủ.

28

Class 28

Cái đu; diều; đồ chơi; trò chơi trên bàn; bóng cho trò chơi; quả tạ tay; máy để tập luyện thể dục; dây đeo dùng cho người leo núi; ván trượt; gậy trượt tuyết; ván lướt sóng; áo phao; cần câu cá; dụng cụ câu cá; vật dụng bảo vệ đầu gối [dụng cụ thể thao].

Processing Timeline

Application Filing

19/11/2025 Nộp đơn

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

12/12/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up