KY KAYING [Kai: thân thiện; Yin: nhẹ nhàng, Guo: bạc, Ji: quốc tế
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-60748
- Filing Date
- 25/11/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 199494
- Publication Date
- 26/01/2026
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh, trắng.
Applicant / Owner
1 F., No. 156, Chenggong Rd., Chenggong Vil., Changhua City, Changhua County 500036, Taiwan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 3, ngách 409/40, phố Kim Mã, phường Ngọc Khánh, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; Chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; Chế phẩm chống nắng; Chế phẩm tẩy trang; Mặt nạ làm đẹp; Dầu ete.
Class 5
Chất bổ sung dinh dưỡng; Chất bổ sung cho thực phẩm; Chế phẩm vitamin; Chế phẩm hỗ trợ dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế hoặc trị liệu; Chất ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; Nến sáp xoa bóp dùng cho mục đích trị liệu.
Class 10
Thiết bị xoa bóp thẩm mỹ; Thiết bị điện tử thẩm mỹ có bản chất là thiết bị xoa bóp; Thiết bị xoa bóp; Thiết bị điều trị thẩm mỹ khuôn mặt bằng đèn LED; Súng xoa bóp chạy điện; Thiết bị và dụng cụ y tế.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4166 OD Phản đối cấp