NGUYENKIM.COM Logo

NGUYENKIM.COM

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2025-61583
Filing Date
28/11/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
VN/4/199864
Publication Date
26/01/2026

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Trắng, đỏ.

IP Representative

Công ty TNHH ASL LAW

Tầng 12, tòa nhà 319 Tower, số 63 đường Lê Văn Lương, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội

Goods / Services

35

Class 35

Mua bán các hàng hóa như: sản phẩm điện tử [như ti vi, tủ lạnh, tủ đông, tủ mát, thiết bị âm thanh, loa, máy lạnh, máy giặt, máy sấy, máy lọc nước, máy lọc khí, máy nước nóng lạnh, máy hút khói], điện gia dụng [như đèn điện, đèn sạc, ổn áp, ổ cắm điện, dây điện, quạt máy, quạt điện], thiết bị gia dụng [như lò vi sóng, nồi cơm điện, bếp điện, nồi hấp, nồi áp suất, bình thủy điện, lẩu điện, máy hút bụi, quạt phun sương, bếp từ, bếp ga, lò nướng, nồi đa năng, máy xay sinh tố, máy ép trái cây, máy vắt cam, máy pha cà phê, máy sấy chén, bình đun siêu tốc, bàn ủi, máy làm sữa chua, máy xay đậu nành, máy đánh trứng, máy xay thịt, máy nướng bánh, chảo điện], thiết bị viễn thông, máy vi tính, xe máy, phương tiện vận tải, đồng hồ, điện thoại, máy fax, vật liệu xây dựng và trang trí nội thất, mỹ phẩm, quần áo, giầy dép, túi xách, mũ nón, kính đeo mắt; đại lý ký gửi hàng hóa như: sản phẩm điện tử [như ti vi, tủ lạnh, tủ đông, tủ mát, thiết bị âm thanh, loa, máy lạnh, máy giặt, máy sấy, máy lọc nước, máy lọc khí, máy nước nóng lạnh, máy hút khói], điện gia dụng [như đèn điện, đèn sạc, ổn áp, ổ cắm điện, dây điện, quạt máy, quạt điện], thiết bị gia dụng [như lò vi sóng, nồi cơm điện, bếp điện, nồi hấp, nồi áp suất, bình thủy điện, lẩu điện, máy hút bụi, quạt phun sương, bếp từ, bếp ga, lò nướng, nồi đa năng, máy xay sinh tố, máy ép trái cây, máy vắt cam, máy pha cà phê, máy sấy chén, bình đun siêu tốc, bàn ủi, máy làm sữa chua, máy xay đậu nành, máy đánh trứng, máy xay thịt, máy nướng bánh, chảo điện], thiết bị viễn thông, máy vi tính, xe máy, phương tiện vận tải, đồng hồ, điện thoại, máy fax, vật liệu xây dựng và trang trí nội thất, mỹ phẩm, quần áo, giầy dép, túi xách, mũ nón, kính đeo mắt; tư vấn kế toán; tiếp thị, quảng cáo; môi giới thương mại.

36

Class 36

Mua bán nhà ở; kinh doanh bất động sản; cho thuê nhà ở và nhà xưởng, văn phòng công ty; quản lý bất động sản; tư vấn tài chính; tư vấn đầu tư về tài chính.

39

Class 39

Vận tải hàng hóa bằng ô tô và đường thủy; dịch vụ phát chuyển nhanh; dịch vụ giao nhận hàng hóa; dịch vụ logistics (dịch vụ hậu cần vận tải); dịch vụ kho hàng hóa; dịch vụ sắp xếp việc vận chuyển cho các chuyến du lịch.

41

Class 41

Dịch vụ vui chơi giải trí; dịch vụ giáo dục và đào tạo; tổ chức các hội thảo, hội nghị; câu lạc bộ giải trí; tổ chức sự kiện giải trí; tổ chức các cuộc thi đấu thể thao.

43

Class 43

Nhà hàng ăn uống; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ khách sạn; dịch vụ quầy rượu; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; cho thuê chỗ ở tạm thời.

Vienna Classification

26.04.02 (7) 26.04.18 (7)

Processing Timeline

Application Filing

28/11/2025 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

03/12/2025

4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn

03/12/2025

4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn

10/12/2025

Biên lai điện tử XLQ

10/12/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up