TECHCOMBANK Logo

TECHCOMBANK

Status

1904

Application Information

Application Number
VN -4-2025-62573
Filing Date
04/12/2025
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đen, đỏ.

Applicant / Owner

NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG VIỆT NAM

Số 6 phố Quang Trung, phường Cửa Nam, thành phố Hà Nội

20 other applications

VN -4-2026-13683 31/03/2026

The NextX

C35 C36 C41
Đang giải quyết
VN -4-2026-13684 31/03/2026

Hình linh thú

C35 C36 C41
Đang giải quyết
VN -4-2025-64309 15/12/2025

TCGIns

C35 C36 C41
Đang giải quyết
VN -4-2025-62562 04/12/2025

TECHCOMBANK

C9 C11 C40
Đang giải quyết
VN -4-2025-62564 04/12/2025

TECHCOMBANK

C10 C16 C32 C33
Đang giải quyết
VN -4-2025-62565 04/12/2025

TECHCOMBANK

C23 C24 C25 C26
Đang giải quyết
VN -4-2025-62566 04/12/2025

TECHCOMBANK

C1 C2 C3 C4
Đang giải quyết
VN -4-2025-62567 04/12/2025

TECHCOMBANK

C15 C17 C18 C21
Đang giải quyết
VN -4-2025-62568 04/12/2025

TECHCOMBANK

C5 C8 C13 C14
Đang giải quyết
VN -4-2025-62569 04/12/2025

TECHCOMBANK

C34 C37 C38 C39
Đang giải quyết
VN -4-2025-62570 04/12/2025

TECHCOMBANK

C41 C43 C44 C45
Đang giải quyết
VN -4-2025-62571 04/12/2025

TECHCOMBANK

C19 C20 C22 C31
Đang giải quyết
VN -4-2025-62572 04/12/2025

TECHCOMBANK

C27 C28 C29 C30
Đang giải quyết
VN -4-2025-57727 10/11/2025

TECHCOMGOLD

C14 C35 C36 C40
Đang giải quyết
VN -4-2025-57728 10/11/2025

TECHGOLD

C14 C35 C36 C40
Đang giải quyết
VN -4-2025-57729 10/11/2025

VÀNG TCB

C14 C35 C36 C40
Đang giải quyết
VN -4-2025-57730 10/11/2025

TECHCOMBANK GOLD

C14 C35 C36 C40
Đang giải quyết
VN -4-2025-57731 10/11/2025

TCBGOLD

C14 C35 C36 C40
Đang giải quyết
VN -4-2025-57732 10/11/2025

VÀNG TECHCOMBANK

C14 C35 C36 C40
Đang giải quyết
VN -4-2025-35734 18/07/2025

TECHCOM LIFE

C35 C36 C41 C44
Đang giải quyết

IP Representative

Công ty Luật TNHH IP MAX

Tầng 5, tòa nhà Toserco, số 273 phố Kim Mã, phường Giảng Võ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội

Goods / Services

6

Class 6

Kim loại thường dạng thô hoặc bán thành phẩm; hợp kim của kim loại thường; vật liệu xây dựng bằng kim loại; dây kim loại thường không dùng để dẫn điện; đồ ngũ kim bằng kim loại; két sắt an toàn.

7

Class 7

Máy công cụ; động cơ (trừ loại động cơ dùng cho các phương tiện giao thông trên bộ); bộ phận ghép nối và truyền động (không dùng cho các phương tiện giao thông trên bộ); dụng cụ cầm tay, không vận hành thủ công; máy bán hàng tự động; máy và thiết bị để làm sạch (dùng điện).

12

Class 12

Phương tiện giao thông trên bộ, trên không, dưới nước hoặc bằng đường ray; cơ cấu ghép nối cho phương tiện giao thông trên bộ; động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ.

42

Class 42

Dịch vụ thiết kế (kiến trúc, xây dựng); cung cấp phần mềm như một dịch vụ [SaaS]; thiết kế quy hoạch các khu dân cư, khu công cộng, các công trình hạ tầng kỹ thuật, các công trình giao thông; thiết kế và phát triển phần cứng, phần mềm máy tính.

Vienna Classification

26.04.03 (7) 26.04.07 (7) 26.04.09 (7)

Processing Timeline

Application Filing

04/12/2025 Nộp đơn

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

22/01/2026

Biên lai điện tử XLQ

22/01/2026

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up