CMAX CASA
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-63300
- Filing Date
- 09/12/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 201782
- Publication Date
- 25/02/2026
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
17TH FLOOR, NO. 4 BUILDING, ZHUYU BUSINESS CENTER, NO. 9 SHOUTI SOUTH ROAD, HAIDIAN DISTRICT, BEIJING, CHINA
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Đường ống bằng kim loại; van bằng kim loại, không phải là bộ phận của máy; vật liệu xây dựng bằng kim loại; lưới thép mịn; vật dụng nhỏ làm bằng sắt; chai lọ [đồ chứa] bằng kim loại dùng cho khí nén hoặc khí lỏng; que hàn bằng kim loại.
Class 7
Máy nông nghiệp; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; bộ kích hơi; máy phát điện; đai truyền cho băng tải; thiết bị hàn, dùng điện.
Class 8
Dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa]; lưỡi cưa [bộ phận của dụng cụ cầm tay]; tua vít, không dùng điện; công cụ cắt [dụng cụ cầm tay]; kích nâng, thao tác thủ công.
Class 9
Nhãn điện tử cho hàng hóa; pin điện; thiết bị dẫn đường cho xe cộ [máy vi tính trên xe cộ]; bảng thông báo điện tử; hệ thống phòng trộm, chạy điện; thiết bị điều khiển từ xa.
Class 11
Hệ thống và thiết bị làm lạnh; máy và thiết bị làm sạch không khí; thiết bị hút ẩm; bơm nhiệt; bộ thu năng lượng mặt trời [sưởi ấm, đốt nóng]; bộ lọc nước uống; thiết bị lọc khí gaz.
Class 12
Lốp cho bánh xe cộ; máy bay dân dụng không người lái; phương tiện giao thông chạy điện; thiết bị chống trộm dùng cho xe cộ; động cơ điện cho phương tiện giao thông trên bộ; lốp ô tô; bơm dùng cho lốp xe đạp.
Class 19
Lớp phủ [vật liệu xây dựng]; kính xây dựng; thạch cao [vật liệu xây dựng]; xi măng; cấu kiện xây dựng bằng bê tông; vật liệu xây dựng, không bằng kim loại.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ