ROSOHA
Status
1903Application Information
- Application Number
- VN -4-2025-63652
- Filing Date
- 10/12/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây đậm, xanh lá cây, trắng.
Applicant / Owner
Nhà số 5, ngõ 545 Vũ Tông Phan, phường Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
8 other applications
Creative 102
Creative 102
LINGTE [Lǐng Tè: liên kết]
MINGTU [Míng tú: tương lai tươi sáng, con đường rạng rỡ, sáng sủa]
@ LIANQIU
CX CHUJIXIAN [Chuí xián: dây cung treo, dây cung rủ xuống, dây treo]
YEYINGZHE [Yěyíng zhě: người cắm trại]
ROSOSHA
Goods / Services
Class 16
Mô hình mẫu của kiến trúc sư; giá vẽ của họa sỹ; vật liệu vẽ; dụng cụ vẽ; đồ dùng văn phòng trừ đồ đạc; văn phòng phẩm.
Class 21
Đồ gốm cho mục đích gia dụng; đồ trang trí bằng sứ; đồ bằng đất nung để chứa đựng; bát đĩa bằng sành; chậu hoa; bình hoa; lọ cắm hoa; đồ sứ để chứa đựng; tác phẩm nghệ thuật bằng sứ, gốm, đất nung, gốm đỏ [terra-cotta) hoặc thủy tinh.
Class 37
Xây dựng; dịch vụ giám sát việc xây dựng công trình; giám sát việc xây dựng công trình; phá dỡ các công trình xây dựng; dịch vụ nề; tư vấn xây dựng.
Class 41
Giảng dạy; dịch vụ về giáo dục giảng dạy; dịch vụ hướng dẫn, giảng dạy; tổ chức triển lãm cho mục đích văn hóa hoặc giáo dục; huấn luyện [đào tạo]; dịch vụ giáo dục được cung cấp bởi trường học; dịch vụ văn hóa, giáo dục hoặc giải trí được cung cấp bởi phòng trưng bày nghệ thuật; dịch vụ chuyển giao bí quyết [dịch vụ đào tạo].
Class 42
Dịch vụ kiến trúc; tư vấn kiến trúc; thiết lập các bản vẽ xây dựng; thiết kế trang trí nội thất; thiết kế bao bì; thiết kế đồ họa nghệ thuật; dịch vụ thiết kế kiểu dáng công nghiệp; thiết kế nội thất; dịch vụ thiết kế logo.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ